adjunct là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adjunct nghĩa là bổ trợ. Học cách phát âm, sử dụng từ adjunct qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adjunct

adjunctnoun

bổ trợ

/ˈædʒʌŋkt//ˈædʒʌŋkt/

Từ "adjunct" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • UK: /ədˈdʒʌŋkt/
    • a-dʒʌŋkt (âm "a" như trong "cat", "d" như trong "dog", "j" như trong "jump", "ʌ" là âm giữa giữa "a" và "u", "kt" như trong "kite")
  • US: /ædʒˈʌŋkt/
    • æd-ʒʌŋkt (âm "æ" như trong "cat", "d" như trong "dog", "ʒ" là âm "s" trong "measure", "ʌ" là âm giữa giữa "a" và "u", "kt" như trong "kite")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adjunct trong tiếng Anh

Từ "adjunct" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Động từ (Verb):

  • To supplement or add to: (Bổ sung hoặc thêm vào) - Đây là nghĩa phổ biến nhất của động từ "adjunct".
    • Ví dụ: "The professor adjuncted a new chapter to the textbook." (Giáo sư đã bổ sung một chương mới vào sách giáo khoa.)
    • Ví dụ: "The budget includes several adjuncts to help the project succeed." (Ngân sách bao gồm một số bổ sung để giúp dự án thành công.)

2. Danh từ (Noun):

  • A supplementary part or feature: (Một phần hoặc tính năng bổ sung) – Đây là nghĩa phổ biến nhất của danh từ "adjunct".
    • Trong giáo dục: “Adjunct” thường dùng để chỉ giảng viên không đủ điều kiện để trở thành giảng viên chính thức, thường giảng dạy các lớp học trợ giảng hoặc các môn học chuyên ngành.
      • Ví dụ: "The professor is an adjunct in the English department." (Giáo sư là giảng viên trợ giảng trong khoa tiếng Anh.)
      • Ví dụ: "He teaches adjunct courses in computer science." (Anh ấy dạy các lớp học trợ giảng về khoa học máy tính.)
    • Trong nghệ thuật/thiết kế: Một “adjunct” có thể là một yếu tố bổ sung, trang trí hoặc phần nhỏ tăng thêm sự nổi bật cho một tác phẩm lớn hơn.
      • Ví dụ: "The artist used colorful adjuncts to enhance the painting." (Nhà họa sĩ sử dụng các yếu tố bổ sung đầy màu sắc để làm nổi bật bức tranh.)
    • Trong khoa học/công nghệ: "Adjunct" có thể đề cập đến một thành phần, chất phụ gia hoặc một quy trình bổ sung.
      • Ví dụ: "The researcher added an adjunct to the polymer to increase its strength." (Nhà nghiên cứu đã thêm một chất phụ gia vào polyme để tăng cường độ bền của nó.)
  • An accessory or addition: (Một phụ kiện hoặc bổ sung) – Dùng để chỉ những thứ không thiết yếu nhưng góp phần làm hoàn thiện hơn một cái gì đó.
    • Ví dụ: "He brought an adjunct to his presentation – a printed handout." (Anh ấy mang theo một phụ kiện cho bài thuyết trình của mình – một bản in hướng dẫn.)

3. Một cách dùng khác (ít phổ biến hơn):

  • To add something as an afterthought: (Thêm một điều gì đó như một lời đính chính) – Đây là một cách dùng ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái là thêm một điều gì đó một cách vội vàng hoặc không quan trọng.
    • Ví dụ: "I adjuncted a note about the deadline to the email." (Tôi đã thêm một ghi chú về thời hạn vào email.)

Tóm lại:

  • Nếu bạn muốn nói về việc thêm vào, bổ sung: Sử dụng "adjunct" làm động từ (to supplement).
  • Nếu bạn muốn nói về một yếu tố bổ sung, phụ kiện, hoặc một giảng viên trợ giảng: Sử dụng "adjunct" làm danh từ.

Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "adjunct" được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của "adjunct" không?


Bình luận ()