Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
alacrity nghĩa là tính toàn diện. Học cách phát âm, sử dụng từ alacrity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tính toàn diện
Từ "alacrity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "alacrity" trong tiếng Anh có nghĩa là sẵn sàng, nhiệt tình, ham hái, ráo đuổi. Nó thường được dùng để diễn tả một sự sẵn sàng hoặc nhiệt tình thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng và hào hứng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "alacrity" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:
So sánh với các từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Enthusiasm | Sự nhiệt tình | She showed great enthusiasm for the project. |
| Eagerness | Sự háo hức | He was eager to start the new job. |
| Readiness | Sự sẵn sàng | She was ready to help at any time. |
| Promptness | Sự nhanh chóng | He responded promptly to the request. |
Lưu ý: “Alacrity” mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với “enthusiasm” hoặc “eagerness”, thường liên quan đến một sự hành động hoặc phản ứng nhanh chóng và cố gắng.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "alacrity", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong các bài viết, sách hoặc phim ảnh.
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()