alacrity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

alacrity nghĩa là tính toàn diện. Học cách phát âm, sử dụng từ alacrity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ alacrity

alacritynoun

tính toàn diện

/əˈlækrəti//əˈlækrəti/

Từ "alacrity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæləˌkrɪti

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.

Phân tích chi tiết:

  • al - phát âm như "al" trong "apple" (a)
  • ac - phát âm như "ak" trong "ask" (ə)
  • rity - phát âm như "a-luh-kr-ih-tee" (ə-ləˌkrɪti)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ alacrity trong tiếng Anh

Từ "alacrity" trong tiếng Anh có nghĩa là sẵn sàng, nhiệt tình, ham hái, ráo đuổi. Nó thường được dùng để diễn tả một sự sẵn sàng hoặc nhiệt tình thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng và hào hứng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "alacrity" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. Diễn tả sự sẵn sàng và nhiệt tình:

  • Ví dụ 1: "She accepted the invitation to help with the fundraiser with great alacrity." (Cô ấy chấp nhận lời mời giúp đỡ trong buổi gây quỹ với sự nhiệt tình rất lớn.)
  • Ví dụ 2: "He responded to the emergency call with alacrity, rushing to the hospital." (Anh ấy phản hồi lời gọi khẩn cấp với sự nhanh nhạy và nhiệt tình, vội vã đến bệnh viện.)
  • Ví dụ 3: "The children greeted the Christmas presents with alacrity." (Những đứa trẻ đón nhận những món quà Giáng sinh với sự nhiệt tình.)

2. Mô tả một hành động được thực hiện ngay lập tức:

  • Ví dụ: "The students began working on the project with alacrity." (Những sinh viên bắt đầu làm dự án với sự nhanh chóng và nhiệt tình.)

3. Sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng:

  • “Alacrity” thường được coi là một từ trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “enthusiasm” hoặc “eagerness”.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Enthusiasm Sự nhiệt tình She showed great enthusiasm for the project.
Eagerness Sự háo hức He was eager to start the new job.
Readiness Sự sẵn sàng She was ready to help at any time.
Promptness Sự nhanh chóng He responded promptly to the request.

Lưu ý: “Alacrity” mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với “enthusiasm” hoặc “eagerness”, thường liên quan đến một sự hành động hoặc phản ứng nhanh chóng và cố gắng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "alacrity", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong các bài viết, sách hoặc phim ảnh.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()