assassination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assassination nghĩa là Sự am sát. Học cách phát âm, sử dụng từ assassination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assassination

assassinationnoun

Sự am sát

/əˌsæsɪˈneɪʃn//əˌsæsɪˈneɪʃn/

Từ "assassination" (tập trung, ám sát) được phát âm như sau:

  • a - giống như âm "a" trong "father" (cha)
  • s - giống như âm "s" bình thường
  • sa - giống như âm "sa" trong "saw" (cưa)
  • si - giống như âm "si" trong "sit" (ngồi)
  • na - giống như âm "na" trong "name" (tên)
  • tion - giống như âm "shun" (tung)

Tổng hợp: /ˌæ səsˈɛnʃən/ (lưu ý dấu nhấn ở âm "assen")

Bạn có thể tham khảo các video phát âm trên YouTube để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assassination trong tiếng Anh

Từ "assassination" trong tiếng Anh có nghĩa là tội giết người theo chủ nghĩa cực đoan, thường là đối với một người có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn. Nó thường ám chỉ hành động giết một người vì lý do chính trị, tôn giáo hoặc ngược đãi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "assassination" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Như danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Hành động giết một người quan trọng.
    • Example: "The assassination of Archduke Franz Ferdinand sparked World War I." (Hành động ám sát Công chúa Sophia Franz Ferdinand đã gây ra Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
    • Example: "The report detailed the assassination plot and the attempts to foil it." (Báo cáo nêu chi tiết âm mưu ám sát và các nỗ lực ngăn chặn.)

2. Như động từ (verb - ít dùng hơn):

  • Định nghĩa: Lợi dụng cơ hội giết một người (thường là người có quyền lực).
    • Example: "The rebels sought to assassinate the dictator." (Những kẻ nổi dậy tìm cách ám sát nhà độc tài.) – Ngữ cảnh này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các động từ mạnh mẽ hơn như "eliminate" hoặc "overthrow."

Những điểm quan trọng cần lưu ý:

  • Ý nghĩa khác biệt: "Assassination" thường mang sắc thái nghiêm trọng và có tính chính trị/xã hội cao.
  • Không giống giết người thông thường: Thường liên quan đến việc giết một người vì mục đích chính trị, tôn giáo, hoặc vì thái độ đối lập.
  • Sử dụng một cách cẩn trọng: Do mang tính cảm xúc mạnh, hãy sử dụng từ này một cách cẩn trọng và phù hợp với ngữ cảnh.

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với "assassination":

  • Assassination attempt: Thử ám sát
  • Assassination plot: Kế hoạch ám sát
  • Political assassination: Ám sát chính trị
  • Religious assassination: Ám sát tôn giáo

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "assassination" trong một ngữ cảnh cụ thể không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu hoàn chỉnh sử dụng từ này?


Bình luận ()