assured là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assured nghĩa là Đảm bảo. Học cách phát âm, sử dụng từ assured qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assured

assuredadjective

Đảm bảo

/əˈʃʊəd//əˈʃʊrd/

Từ "assured" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • ə - Âm "uh" không rõ chữ cái, là âm chủ âm.
  • ˈ - Gạch dưới biểu thị âm nhấn, ở đây nhấn vào âm đầu.
  • ʃ - Âm "sh" (như trong "ship").
  • ʊərd - Âm này giống như "urred" nhưng ngắn hơn, với âm "r" mềm.

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc nhấn vào âm đầu.
  • Phát âm âm "sh" rõ ràng.
  • Đừng quên âm "r" mềm ở cuối từ.

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assured trong tiếng Anh

Từ "assured" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Đảm bảo, trấn an (verb):

  • Ý nghĩa: Kiểm tra, xác nhận, hoặc cho ai đó biết rằng một điều gì đó chắc chắn là đúng hoặc sẽ xảy ra.
  • Ví dụ:
    • "I assured her that everything would be alright." (Tôi đã trấn an cô ấy rằng mọi chuyện sẽ ổn.)
    • "The doctor assured him that the surgery would be successful." (Bác sĩ đã đảm bảo với anh ấy rằng ca phẫu thuật sẽ thành công.)
    • "I assured myself that I wouldn't fail the exam." (Tôi đã tự trấn an bản thân rằng mình sẽ không thi trượt.)

2. Yên tâm, tin tưởng (adjective):

  • Ý nghĩa: Cảm thấy yên tâm, tin tưởng, hoặc biết chắc chắn về điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "I was assured of his loyalty." (Tôi đã được biết chắc về sự trung thành của anh ấy.)
    • "She felt assured after receiving the good news.” (Cô ấy cảm thấy yên tâm sau khi nhận được tin tốt.)
    • "He’s assured that the deal will go through." (Anh ấy hoàn toàn tin tưởng rằng thỏa thuận sẽ thành công.)

3. Thừa nhận, xác nhận (noun - ít dùng hơn):

  • Ý nghĩa: Sự khẳng định, sự đảm bảo, hoặc sự tin cậy.
  • Ví dụ:
    • "He gave me his assured promise that he would be there." (Anh ấy đã đưa cho tôi lời hứa chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.) - Tuy nhiên, “promise” thường được sử dụng thay vì “assured promise”.

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng "assured":

  • "Assure" (verb): Thường được sử dụng theo sau bởi "that" để diễn tả việc cung cấp thông tin hoặc trấn an ai đó.
  • "Assured" (adjective): Thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc hoặc sự tin tưởng của một người.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "assured" trong từng ngữ cảnh, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ dưới đây:

  • Ví dụ 1: "The CEO assured employees that the company was stable." (Giám đốc điều hành đã trấn an nhân viên rằng công ty đang ổn định.) - Ở đây, "assured" là verb.
  • Ví dụ 2: "I felt assured knowing my best friend was with me." (Tôi cảm thấy yên tâm vì bạn thân tôi đồng hành cùng tôi.) - Ở đây, "assured" là adjective.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "assured" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách "assured" dùng trong ngữ cảnh cụ thể nào (ví dụ: kinh doanh, y tế,...) ?

Thành ngữ của từ assured

rest assured (that…)
(formal)used to emphasize that what you say is true or will definitely happen
  • You may rest assured that we will do all we can to find him.

Bình luận ()