astonished là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

astonished nghĩa là kinh ngạc. Học cách phát âm, sử dụng từ astonished qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ astonished

astonishedadjective

kinh ngạc

/əˈstɒnɪʃt//əˈstɑːnɪʃt/

Từ "astonished" (ngạc nhiên, kinh ngạc) được phát âm như sau:

  • a - phát âm giống như âm "a" trong từ "father" (bố)
  • ston - phát âm giống như từ "stone" (đá)
  • ished - phát âm giống như từ "ished" (một dạng quá khứ của động từ "to fish" - câu cá).

Phát âm đầy đủ: /ˈæstənɪʃd/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ astonished trong tiếng Anh

Từ "astonished" trong tiếng Anh có nghĩa là ngạc nhiên vô cùng, kinh ngạc, sững sờ. Nó mạnh hơn từ "surprised" và thể hiện một mức độ ngạc nhiên lớn hơn, thường là do một điều gì đó bất ngờ và khó tin.

Dưới đây là cách sử dụng từ "astonished" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc:

  • "I was astonished to hear the news." (Tôi vô cùng ngạc nhiên khi nghe tin này.)
  • "She looked astonished at my proposal." (Cô ấy sững sờ trước đề xuất của tôi.)
  • "He was astonished by the beauty of the sunset." (Anh ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)

2. Mô tả hành động hoặc phản ứng:

  • "The audience was astonished by the magician's trick." (Khán giả vô cùng ngạc nhiên trước trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
  • "The scientists were astonished at the discovery." (Các nhà khoa học sững sờ trước phát hiện này.)
  • "He stood astonished, unable to believe what he had just seen." (Anh ta đứng như người gỗ, không thể tin vào những gì mình vừa thấy.)

3. Sử dụng trong câu phức:

  • "The unexpected victory left the fans astonished and elated." (Hành thắng lợi bất ngờ khiến người hâm mộ vô cùng ngạc nhiên và vui sướng.)
  • "She walked into the room and found everyone astonished at the sight of the enormous cake." (Cô bước vào phòng và thấy mọi người kinh ngạc trước cảnh tượng bánh kem khổng lồ.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Surprised: ngạc nhiên (mức độ ngạc nhiên nhẹ hơn)
  • Amazed: kỳ diệu, ngạc nhiên đến mức không thể tin được (thường nhấn mạnh đến sự ngưỡng mộ)
  • Stunned: sốc, bàng hoàng (mức độ ngạc nhiên mạnh mẽ và có thể gây ra sự khó chịu)

Lưu ý: "Astonished" thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn so với "surprised".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ "astonished" trong tiếng Anh!


Bình luận ()