attenuated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attenuated nghĩa là suy yếu. Học cách phát âm, sử dụng từ attenuated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attenuated

attenuatedadjective

suy yếu

/əˈtenjueɪtɪd//əˈtenjueɪtɪd/

Từ "attenuated" (giảm bớt, suy yếu) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈætənˌsweɪtɪd

Phần chia là: at-ten-sweyd

  • at: như âm "a" trong "apple"
  • ten: như âm "ten" trong "ten"
  • sweyd: gần giống "said" nhưng âm "e" kéo dài và kết thúc bằng âm "d" nhẹ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attenuated trong tiếng Anh

Từ "attenuated" (pronounced /ˌætɪˈneu.teɪtɪd/) trong tiếng Anh có nghĩa là giảm bớt, suy yếu, làm yếu đi. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi về cường độ, độ mạnh, hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "attenuated" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong y học và vi sinh học:

  • Attenuation (giảm bớt): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Attenuation" thường được dùng để mô tả sự suy yếu của một bệnh sinh vật (ví dụ: virus, vi khuẩn) sau khi bị làm suy yếu hoặc giảm bớt khả năng gây bệnh.
    • Ví dụ: "The vaccine uses attenuated polio virus to provide immunity." (Vắc-xin sử dụng virus bại liệt đã bị làm suy yếu để cung cấp miễn dịch.)
    • Ví dụ: "The attenuated strain of influenza was less virulent." (Dịch vụ cú sổ đã bị làm suy yếu ít độc hại hơn.)

2. Trong âm thanh và quang học:

  • Attenuation (giảm bớt): Sự suy giảm dần của cường độ hoặc mức độ tín hiệu, ánh sáng, hoặc âm thanh khi truyền qua một vật liệu hoặc không gian.
    • Ví dụ: "Sound attenuation in a room is important for reducing noise." (Độ giảm âm thanh trong một căn phòng là quan trọng để giảm tiếng ồn.)
    • Ví dụ: "The fiber optic cable experienced signal attenuation over a long distance." (Dây quang học sợi trải qua suy giảm tín hiệu trên một khoảng cách dài.)

3. Trong ngôn ngữ nói chung:

  • Attenuation (giảm bớt): Sự suy yếu hoặc giảm dần của một đặc điểm nào đó theo thời gian hoặc không gian.
    • Ví dụ: "The memories of the event began to attenuate over the years." (Những ký ức về sự kiện bắt đầu suy yếu theo thời gian.)
    • Ví dụ: "The color of the paint was attenuated by the dust." (Màu sắc của sơn đã bị giảm bớt bởi bụi.)

Các từ đồng nghĩa:

  • Weakened
  • Diminished
  • Reduced
  • Lessened
  • Lowered

Lưu ý: “Attenuated” thường được dùng để chỉ một sự suy yếu đã được kiểm soát hoặc có chủ đích, chẳng hạn như trong các vaccine.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "attenuated" không? Hoặc bạn có muốn tôi giúp bạn tìm một từ thay thế phù hợp với ngữ cảnh của bạn không?


Bình luận ()