auricle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

auricle nghĩa là auricle. Học cách phát âm, sử dụng từ auricle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ auricle

auriclenoun

auricle

/ˈɔːrɪkl//ˈɔːrɪkl/

Phát âm từ "auricle" trong tiếng Anh như sau:

/ɔːrɪkəl/

  • ɔː (a): Âm "a" dài, giống như "ora" trong tiếng Anh.
  • (ri): Âm "ri" ngắn.
  • kəl (kul): Âm "kul" giống như "cool" nhưng ngắn hơn và kết thúc bằng "l".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ auricle trong tiếng Anh

Từ "auricle" trong tiếng Anh là một thuật ngữ y khoa, thường được sử dụng trong lĩnh vực tai học (otology). Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của từ này:

1. Định nghĩa:

  • Auricle (khẩu tai) là phần ngoài của tai, thường được hiểu là phần hình bầu dục, có màu da, nằm trên xương thái dương. Đây là phần mà chúng ta thường nhìn thấy và chạm vào.

2. Cách sử dụng trong ngữ cảnh:

  • Trong y học:

    • Miêu tả: "The surgeon examined the patient's auricle for signs of inflammation." (Bác sĩ đã kiểm tra khu vực khẩu tai của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm.)
    • Thuộc ngữ cảnh: "The auricle is highly sensitive to sound." (Khẩu tai rất nhạy cảm với âm thanh.)
    • Phác đồ điều trị: "A small incision was made on the auricle to drain the fluid." (Một vết mổ nhỏ được tạo trên khẩu tai để xả dịch.)
  • Trong văn học hoặc viết mô tả chi tiết: Đôi khi, "auricle" có thể được sử dụng một cách trang trọng để mô tả hình dáng hoặc kích thước của khẩu tai. Tuy nhiên, việc này ít phổ biến hơn và thường chỉ được sử dụng khi cần nhấn mạnh vào sự chi tiết. Ví dụ: “He delicately touched the curve of her auricle with his finger.” (Ông nhẹ nhàng chạm vào đường cong của khẩu tai bằng ngón tay của mình.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • External ear (khẩu tai ngoài)
  • Pinna (bộ phận hình bầu dục của tai)

Lưu ý: "Auricle" là một từ chuyên ngành, do đó cần được sử dụng đúng ngữ cảnh y học.

Bạn có thể tìm thêm thông tin chi tiết tại các nguồn sau:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Các từ đồng nghĩa với auricle


Bình luận ()