bind là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bind nghĩa là trói buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ bind qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bind

bindverb

trói buộc

/baɪnd//baɪnd/

Từ "bind" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /baɪnd/ (Nghe giống "bye-nd")

  • Phần "bi": Giống như chữ "bye" trong "by yourself".
  • Phần "nd": Giống như chữ "end" nhưng ngắn hơn và không kéo dài.

Ví dụ: "to bind a wound" (để băng bó vết thương) - phát âm là /baɪnd/.

2. /baɪnd/ (Nghe giống "bind")

  • Phần "bi": Giống như chữ "bye" trong "by yourself".
  • Phần "nd": Kết hợp của "b" và "nd" phát âm liên tục, không tách biệt.

Ví dụ: "bind together" (liền kết lại) - phát âm là /baɪnd/.

Lưu ý quan trọng:

  • Trong cả hai trường hợp, trọng âm (stress) đều rơi vào âm tiết thứ nhất: bi (biː).

Để luyện tập, bạn có thể tìm các đoạn audio trên các trang web học tiếng Anh như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/bind/ - Có cả các phiên âm từ người bản xứ.
  • YouTube: Tìm kiếm "how to pronounce bind" sẽ có nhiều video hướng dẫn.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích cách phát âm của từ nào khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ bind trong tiếng Anh

Từ "bind" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. (v) - Liên kết, gắn kết, kết nối: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "bind".

  • Ví dụ:
    • "The glue binds the pieces of wood together." (Keo gắn kết các mảnh gỗ lại với nhau.)
    • “The contract binds both parties to the agreement.” (Hợp đồng liên kết cả hai bên vào thỏa thuận.)
    • "She bound herself to a strict diet." (Cô ấy gắn kết bản thân với chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
    • "The researcher bound the sample to a slide." (Nhà nghiên cứu gắn mẫu lên một đĩa trượt.)

2. (v) - Ký kết, chặt chẽ (thường dùng với nghĩa ràng buộc):

  • Ví dụ:
    • "They bound themselves to a long-term commitment." (Họ kết thúc một lời hứa lâu dài.)
    • "He bound himself to finish the project by Friday." (Anh ấy ngận quyết phải hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)

3. (v) - Làm cho ai đó bị bó buộc, buộc chặt:

  • Ví dụ:
    • "The ropes bound him tightly.” (Dây thừng anh ta chặt chẽ.)
    • "The blizzard bound the town in snow." (Bão tuyết thị trấn trong tuyết.)

4. (adj) - (được) gắn liền, liên kết, gắn bó: Dùng để miêu tả một mối liên hệ chặt chẽ.

  • Ví dụ:
    • “He is bound to succeed if he works hard.” (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công nếu anh ấy làm việc chăm chỉ.) (chắc chắn/liền)
    • "They are bound by family tradition." (Họ gắn bó với truyền thống gia đình.)

5. (n) - (đây, cái) dây thừng, sợi dây: (Ít dùng hơn)

  • Ví dụ: "He used a bind to secure the package." (Anh ta sử dụng dây thừng để cố định gói hàng.)

Các phương ngữ và cách sử dụng khác:

  • Bind over: (v) - Truy tố lên tòa án, buộc tội.
  • Bind up: (v) - Đóng gói, bó lại (ví dụ: bó vết thương).

Mẹo để hiểu rõ hơn:

  • Chú ý đến ngữ cảnh: Nghĩa của "bind" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Nghĩ về mối quan hệ: "Bind" thường liên quan đến việc tạo ra một mối liên kết, ràng buộc hoặc sự gắn bó giữa hai hoặc nhiều thứ.

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "bind" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn giải thích chi tiết hơn.

Thành ngữ của từ bind

bind/tie somebody hand and foot
to tie somebody’s hands and feet together so that they cannot move or escape
    to prevent somebody from doing what they want by creating rules, limits, etc.

      Bình luận ()