bodily là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bodily nghĩa là cơ thể. Học cách phát âm, sử dụng từ bodily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bodily

bodilyadjective

cơ thể

/ˈbɒdɪli//ˈbɑːdɪli/

Từ "bodily" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈbɒd.lɪ/

  • Phát âm gần đúng: Bốt-li

    • Bốt: Giống như "bot" trong từ "boat" (thuyền).
    • Li: Giống như "lee" (như trong tên "Lee").

Lưu ý:

  • Âm "o" ở đầu từ được phát âm ngắn và không rõ ràng.
  • Âm "i" cuối từ được phát âm ngắn.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) để nghe cách phát âm chính xác của từ này: https://forvo.com/word/bodily/

Cách sử dụng và ví dụ với từ bodily trong tiếng Anh

Từ "bodily" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến cơ thể, vật chất, thể chất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh đến các khía cạnh thực tế, hữu hình của một thứ gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "bodily" và các ví dụ minh họa:

1. Diễn tả yếu tố thể chất, vật chất:

  • Ví dụ: “He experienced a bodily ache after the long journey.” (Anh ấy cảm thấy đau nhức cơ thể sau chuyến đi dài.) – Ở đây, "bodily" nhấn mạnh đến cảm giác đau nhức là một hiện tượng vật chất của cơ thể.
  • Ví dụ: “The doctor examined her bodily injuries.” (Bác sĩ khám những vết thương tích về thể chất của cô.) – "Bodily" chỉ những vết thương trực tiếp lên cơ thể.
  • Ví dụ: “The taste of the fresh berries was intensely bodily.” (Vị ngon của quả mọng tươi thật sự kiệt ngọ nguội.) - "Bodily" ở đây nhấn mạnh vào trải nghiệm ẩm thực cảm nhận được bởi cơ thể.

2. Thường được sử dụng với các trạng từ để tăng sắc thái:

  • Ví dụ: “He suffered a bodily pain.” (Anh ấy chịu đựng một cơn đau thể chất.) – Mạnh mẽ hơn “He suffered a pain.”
  • Ví dụ: “She felt a bodily tremor.” (Cô ấy cảm thấy một rung động cơ thể.) – Rung động rõ ràng và đặc trưng của cơ thể.

3. Trong các tình huống trang trọng, có thể dùng để thay thế "physical":

  • Ví dụ: "There was a bodily danger to the situation." (Tình hình đó mang lại một mối nguy hiểm về thể chất.) – Thay vì "there was a physical danger..."

Lưu ý:

  • Từ "bodily" không được sử dụng quá phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Thường thì "physical" hoặc "physicality" là những lựa chọn thay thế phổ biến hơn.
  • “Bodily” mang một sắc thái trang trọng và có thể tạo ra cảm giác nhấn mạnh hơn về yếu tố thể chất.

Tóm lại, “bodily” là một từ hữu ích để sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh thực tế, vật chất của một tình huống hoặc cảm xúc, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "bodily" trong ngữ cảnh khác không? Hoặc bạn muốn tôi so sánh "bodily" với các từ đồng nghĩa như "physical" và "physicality"?


Bình luận ()