brazenly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brazenly nghĩa là trơ trẽn. Học cách phát âm, sử dụng từ brazenly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brazenly

brazenlyadverb

trơ trẽn

/ˈbreɪznli//ˈbreɪznli/

Từ "brazenly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bray-zen-lee

Phần gạch đầu dòng (ˈbreɪzənli) chỉ cách phát âm gần đúng nhất.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • bra - phát âm như "bray" (như "bray" của "braying sheep" - tiếng kêu cừu)
  • zen - phát âm như "zen" (như trong "zen garden")
  • ly - phát âm như "lee" (như "Lee" tên người)

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brazenly trong tiếng Anh

Từ "brazenly" là một tính từ trong tiếng Anh mô tả hành động hoặc thái độ táo bạo, tự tin, thậm chí là vô đạo đức, vượt qua mọi giới hạn ứng xử. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ minh họa:

Ý nghĩa:

  • Táo bạo, dũng cảm, không sợ hãi: Thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự can đảm, quyết đoán.
  • Tự tin thái quá, vô đạo đức, không quan tâm đến sự điều tiết, trật tự: Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi thường quy tắc, đạo đức, sự tôn trọng người khác.

Cách sử dụng:

  • Cấu trúc: brazenly + verb (thực hiện một hành động dũng cảm/vô đạo đức)
  • Thường được dùng để miêu tả hành động:
    • He brazenly challenged the CEO in a public meeting. (Anh ta táo bạo/tự tin thách thức CEO trong một cuộc họp công khai.)
    • She brazenly admitted her affair to the press. (Cô ta dũng cảm/vô đạo đức thú nhận cuộc hẹn hò của mình với giới truyền thông.)
    • The thief brazenly snatched the purse from the woman's hand. (Cánh tay đạo tặc táo bạo/tự tin cướp ví của người phụ nữ.)

Các sắc thái nghĩa:

  • Đáng ngưỡng mộ (khi có nghĩa tích cực): "He brazenly pursued his dreams, despite facing numerous obstacles." (Anh ta táo bạo/dũng cảm theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp nhiều khó khăn.)
  • Kinh tởm, đáng ghê tởm (khi có nghĩa tiêu cực): "The politician brazenly lied to the public about his financial dealings." (Chính trị gia đó táo bạo/vô đạo đức nói dối công chúng về các giao dịch tài chính của mình.)

Lưu ý:

  • "Brazenly" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự táo bạo, tự tin thái quá của người hành động.
  • Nó thường mang sắc thái tiêu cực, trừ khi được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc quyết tâm.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "brazenly" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()