Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bucket nghĩa là Gầu múc. Học cách phát âm, sử dụng từ bucket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Gầu múc

Từ "bucket" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bucket" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thùng, xô, cái nắp | Vật chứa, đồ dùng | "I need a bucket to carry the dirt." |
| Cloud storage | Thư mục ảo trong dịch vụ đám mây | "My files are in my cloud bucket." |
| Slang | Nhóm người gây rối (ít dùng) | (Không khuyến khích sử dụng) |
| Đo lượng | Đơn vị đo lường (ngành nông nghiệp) | "He filled 50 buckets of wheat." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của "bucket", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: "Tôi muốn sử dụng từ 'bucket' trong ngữ cảnh lưu trữ đám mây, tôi nên dùng cách nào?"
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()