bucket là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bucket nghĩa là Gầu múc. Học cách phát âm, sử dụng từ bucket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bucket

bucketnoun

Gầu múc

/ˈbʌkɪt//ˈbʌkɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ bucket

Từ "bucket" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • ước (ˈbʌkɪt)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • b - nghe như âm "b" trong tiếng Việt.
  • u - nghe như âm "uh" ngắn (như trong "cup" hoặc "but").
  • k - nghe như âm "k" trong tiếng Việt.
  • i - nghe như âm "ee" trong "see".
  • t - nghe như âm "t" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bucket trong tiếng Anh

Từ "bucket" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Thùng, xô, cái nắp:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "bucket" - một vật chứa, thường là hình nón hoặc bầu dục, có miệng và nắp.
  • Ví dụ:
    • “He carried the water in a bucket.” (Anh ta mang nước bằng xô.)
    • “She poured the milk into the bucket.” (Cô đổ sữa vào cái nắp.)
    • “The bucket was filled with sand.” (Cái nắp chứa đầy cát.)

2. Cái túi lưu trữ (Cloud storage):

  • Định nghĩa: Trong dịch vụ lưu trữ đám mây (cloud storage) như Google Drive, Dropbox, OneDrive, "bucket" (hay còn gọi là "storage bucket") là một dạng thư mục ảo được sử dụng để lưu trữ các tệp tin. Nó giống như một "thùng chứa" để lưu trữ dữ liệu trên đám mây.
  • Ví dụ:
    • “I uploaded the files to my bucket.” (Tôi tải các tệp lên cái túi lưu trữ của tôi.)
    • “Let’s create a bucket for the project documents.” (Hãy tạo một cái túi lưu trữ cho các tài liệu dự án.)

3. Nhóm người (Slang):

  • Định nghĩa: Trong tiếng lóng, "bucket" có thể chỉ một nhóm người, đặc biệt là những người có hành vi hỗn loạn hoặc gây rắc rối. Nghĩa này khá cũ và ít được sử dụng ngày nay.
  • Ví dụ:
    • “The entire crowd was one big bucket of noise.” (Toàn bộ đám đông là một cái thùng ồn ào.) (Tuy nhiên, cách sử dụng này không được khuyến khích vì có thể mang tính xúc phạm)

4. Đo lượng (Thường dùng trong nông nghiệp):

  • Định nghĩa: Một lượng xác định, một đơn vị đo lường.
  • Ví dụ: "He filled 50 buckets of water." (Anh ta đổ 50 xô nước.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Thùng, xô, cái nắp Vật chứa, đồ dùng "I need a bucket to carry the dirt."
Cloud storage Thư mục ảo trong dịch vụ đám mây "My files are in my cloud bucket."
Slang Nhóm người gây rối (ít dùng) (Không khuyến khích sử dụng)
Đo lượng Đơn vị đo lường (ngành nông nghiệp) "He filled 50 buckets of wheat."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của "bucket", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: "Tôi muốn sử dụng từ 'bucket' trong ngữ cảnh lưu trữ đám mây, tôi nên dùng cách nào?"

Các từ đồng nghĩa với bucket

Thành ngữ của từ bucket

a drop in the bucket
an amount of something that is too small or unimportant to make any real difference to a situation
  • The amount of money raised was a drop in the bucket compared to what we needed.
kick the bucket
(informal or humorous)to die

    Bình luận ()