capsule là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

capsule nghĩa là viên con nhộng. Học cách phát âm, sử dụng từ capsule qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ capsule

capsulepronoun

viên con nhộng

/nʌn//nʌn/
Định nghĩa & cách phát âm từ capsule

Cách phát âm từ "capsule" trong tiếng Anh như sau:

  • KAP - nghe như chữ "cap" trong "capitol"
  • suh - nghe như chữ "suh" trong "sugar"
  • pəl - nghe như chữ "pul" nhỏ, rất nhanh và nhẹ

Tổng hợp: /ˈkæpsjʊl/ (âm nhấn mạnh vào âm đầu)

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện nghe và phát âm chính xác hơn:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ capsule trong tiếng Anh

Từ "capsule" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Viên nang, viên thuốc (thực phẩm/dược phẩm):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Capsule" dùng để chỉ một loại hình viên thuốc, thường chứa dược chất hoặc chất bổ sung.
    • Example: "He takes a capsule of vitamin C every morning." (Anh ấy uống một viên nang vitamin C mỗi sáng.)
    • Example: "The doctor prescribed a capsule to relieve his headache." (Bác sĩ kê một viên thuốc để giảm đau đầu.)

2. Tinh thể, túi nhỏ (hóa chất/duy trì sự sống):

  • Trong khoa học, "capsule" có thể dùng để chỉ một thành phần, ở dạng lỏng hoặc gel, chứa một chất cần bảo quản hoặc nghiên cứu.
    • Example: "Scientists developed a capsule containing a dormant bacteria." (Các nhà khoa học phát triển một túi chứa vi khuẩn ngủ đông.)
    • Example: "This capsule holds a sample of Martian soil." (Túi này chứa mẫu đất trên Sao Hỏa.)

3. Phòng chờ, khu vực nghỉ ngơi (trong không gian du hành/tương lai):

  • Trong khoa học viễn tưởng, "capsule" thường dùng để chỉ một loại phương tiện di chuyển, thường là một chiếc капсула hoặc "túi" nhỏ, để vận chuyển người hoặc hàng hóa.
    • Example: "The colonists traveled in capsules through the vast nebula." (Những người đặt chân lên các hành tinh di chuyển trong phi thuyền qua vùng mây mù khổng lồ.)

4. (Danh từ ghép) Capsule hotel (khách sạn kiểu cápsule):

  • Đây là một loại hình khách sạn hiện đại, cung cấp các phòng ngủ nhỏ, hình dạng tế bào hoặc capsule để khách tạm trú.
    • Example: "The capsule hotel was surprisingly comfortable and clean." (Khách sạn kiểu cápsule lại khá thoải mái và sạch sẽ.)

5. (Danh từ ghép) Capsule interview (phỏng vấn ngắn):

  • Một hình thức phỏng vấn nhanh, thường chỉ kéo dài khoảng 20-60 giây, trong đó người phỏng vấn đặt những câu hỏi đơn giản và nhanh chóng.
    • Example: "I had a capsule interview with the hiring manager." (Tôi đã có một cuộc phỏng vấn ngắn với người quản lý tuyển dụng.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ nghĩa của "capsule," bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Trong hầu hết các trường hợp, nó ám chỉ đến một viên thuốc hoặc một túi nhỏ chứa đựng thứ gì đó.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của từ "capsule" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn?

Các từ đồng nghĩa với capsule

Thành ngữ của từ capsule

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()