caw là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caw nghĩa là CAW. Học cách phát âm, sử dụng từ caw qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caw

cawnoun

CAW

/kɔː//kɔː/

Từ "caw" trong tiếng Anh thường được phát âm như sau:

  • Dấu gạch ngang: /kɔː/ (âm kéo dài) - nghe như "cô" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • Dấu gạch nối: /kɑː/ (âm kéo dài) - gần giống "cô" nhưng nặng âm "a" hơn.

Mẹo:

  • Âm "c" phát âm giống chữ "c" trong "cat".
  • Âm "aw" (như trong "saw") là âm dài, cần kéo dài âm thanh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caw trong tiếng Anh

Từ "caw" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường liên quan đến tiếng kêu của chim:

1. Tiếng kêu của chim gác mái (crows):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "caw". Nó mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài chim gác mái (crows).
    • Ví dụ: "The crow cawed loudly from the tree." (Con chim gác mái kêu lớn từ cây.)
    • Ví dụ: "I heard a caw in the distance." (Tôi nghe thấy tiếng kêu của chim gác mái ở xa.)

2. (Ít gặp hơn) Một tiếng kêu bất kỳ của chim:

  • Đôi khi, "caw" được sử dụng một cách tổng quát để mô tả bất kỳ tiếng kêu của chim nào. Tuy nhiên, điều này ít phổ biến hơn.

3. (Thường dùng trong văn nói) Nguyền rủa, lời tomtom:

  • Trong một số khu vực (đặc biệt là ở Anh và xứ Wales), "caw" có thể được sử dụng như một cách hài hước hoặc chế giễu để miêu tả một lời nguyền rủa, lời phàn nàn, hoặc những lời nói khó chịu. Nó giống như một tiếng tomtom hoặc một lời than vãn.
    • Ví dụ: "He just cawed about the weather all day." (Anh ta chỉ than vãn về thời tiết cả ngày.)
    • Ví dụ: "Stop cawing!" (Đừng than vãn nữa!)

Tóm lại:

  • Chủ yếu: Tiếng kêu của chim gác mái.
  • Ít gặp hơn: Tiếng kêu của bất kỳ loại chim nào.
  • (Phong cách địa phương, thường hài hước): Lời nguyền rủa, lời than vãn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "caw" không?


Bình luận ()