clairvoyant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clairvoyant nghĩa là nhà ngoại cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ clairvoyant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clairvoyant

clairvoyantadjective

nhà ngoại cảm

/kleəˈvɔɪənt//klerˈvɔɪənt/

Từ "clairvoyant" (nhuần nhuyễn, có khả năng nhìn thấu) được phát âm như sau:

  • Clair: /ˈklɛər/ (giống như "clear" - rõ ràng)
  • voy: /vɔɪ/ (giống như "boy" - trai)
  • ant: /ænt/ (giống như "ant" - kiến)

Kết hợp lại: /ˈklɛər vɔɪ ænt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clairvoyant trong tiếng Anh

Từ "clairvoyant" trong tiếng Anh có nghĩa là nhìn thấu người hoặc sự việc, có khả năng nhìn thấy tương lai hoặc biết được những điều ẩn giấu. Nó thường được dùng để mô tả một người có khả năng dự đoán hoặc biết về những sự kiện sẽ xảy ra, thường vượt ra ngoài khả năng nhận thức thông thường.

Dưới đây là cách sử dụng từ "clairvoyant" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một người có khả năng tiên tri:

  • "She's a clairvoyant who claims to communicate with spirits." (Cô ấy là một người có khả năng tiên tri, tuyên bố rằng cô ấy giao tiếp với các linh hồn.)
  • "He hired a clairvoyant to predict the outcome of the election." (Anh ấy thuê một người có khả năng nhìn thấu để dự đoán kết quả của cuộc bầu cử.)
  • "Many people believe in clairvoyants and their ability to see the future." (Nhiều người tin vào những người có khả năng nhìn thấu và khả năng dự đoán tương lai của họ.)

2. So sánh với các khả năng khác:

  • "Unlike a psychic, a clairvoyant doesn’t rely on intuition or channeling; they are believed to possess a genuine ability to perceive events beyond time and space." (Khác với một người tâm灵, một người có khả năng nhìn thấu không dựa vào trực giác hoặc giao tiếp, họ được tin rằng sở hữu một khả năng thực sự để cảm nhận các sự kiện vượt ra ngoài thời gian và không gian.)

3. Sử dụng trong văn viết nghệ thuật hoặc giả tưởng:

  • Trong các câu chuyện ma hoặc kỳ bí, "clairvoyant" có thể được sử dụng để mô tả một nhân vật có khả năng nhìn thấy những cảnh vật vượt ra ngoài dòng thời gian hoặc nhận ra những điều không thể.

Lưu ý:

  • "Clairvoyant" thường được dùng như một từ trang trọng hơn so với "psychic" (tâm linh).
  • Khả năng của những người "clairvoyant" rất gây tranh cãi và chưa được khoa học chứng minh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "clairvoyant" trong tiếng Anh!


Bình luận ()