closeness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

closeness nghĩa là gần gũi. Học cách phát âm, sử dụng từ closeness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ closeness

closenessnoun

gần gũi

/ˈkləʊsnəs//ˈkləʊsnəs/

Phát âm từ "closeness" trong tiếng Anh như sau:

  • klō-ˈsə-nəs

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • klō: Phát âm giống như "cloh" (như trong "cloth")
  • ˈsə: Phát âm giống như "suh" (như trong "sun")
  • nəs: Phát âm giống như "nuhs" (như trong "nurse")

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouG Tube để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ closeness trong tiếng Anh

Từ "closeness" trong tiếng anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự gần gũi, kết nối hoặc khoảng cách. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Sự gần gũi về địa lý (Physical Proximity):

  • Meaning: This refers to the actual distance between people or things.
  • Example: "The closeness of the apartments meant they could easily walk to the shops." (Sự gần gũi của các căn hộ khiến họ có thể dễ dàng đi bộ đến các cửa hàng.)
  • Synonyms: proximity, nearness

2. Sự gần gũi về cảm xúc và tinh thần (Emotional Proximity):

  • Meaning: This describes a feeling of intimacy, connection, or understanding between people. It's about a deep bond.
  • Example: "There’s a real closeness between them; they seem to understand each other without saying much." (Họ có một sự gần gũi thật sự; họ dường như hiểu nhau mà không cần nói nhiều.)
  • Synonyms: intimacy, closeness, bond, connection

3. Sự đồng ý hoặc sự đồng thuận (Agreement/Concord):

  • Meaning: Describes a feeling of agreement or alignment in opinions or beliefs.
  • Example: "They shared a closeness of thought, always seeing things from a similar perspective." (Họ có một sự đồng tình trong suy nghĩ, luôn nhìn nhận mọi việc từ một quan điểm tương tự.)
  • Synonyms: agreement, consensus, alignment

4. (Rare) Sự săm soi, sự chú ý đặc biệt (Scrutiny/Observation):

  • Meaning: In some contexts, "closeness" can refer to a careful examination or observation of something. This usage is less common.
  • Example: "He preferred to keep his belongings in a closely guarded closeness." (Anh ta thích giữ đồ đạc của mình trong một sự bảo vệ chặt chẽ.)

Cách sử dụng trong câu:

  • Noun: thường được sử dụng như một danh từ. (e.g., "The closeness between them was evident.")
  • Adjective: (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng để mô tả một sự gần gũi. (e.g., "a closeness of feeling")

Lưu ý về cách dùng:

  • "Closeness" thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ mật thiết hoặc sự kết nối.
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "closeness" không? Hoặc bạn có muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng từ này không?


Bình luận ()