companionable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

companionable nghĩa là bạn đồng hành. Học cách phát âm, sử dụng từ companionable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ companionable

companionableadjective

bạn đồng hành

/kəmˈpænjənəbl//kəmˈpænjənəbl/

Từ "companionable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/kəmˈpæ nɪ ɒnəbl̩/

Phát âm chi tiết:

  • com - phát âm như "com" trong "comb" (cọ)
  • pan - phát âm như "pan" trong "pan" (bánh)
  • ish - phát âm như "ish" trong "wish" (muốn)
  • able - phát âm như "a-bəl" (lưu ý phát âm "b" ở cuối là âm mềm, gần giống "v")

Lưu ý:

  • Phần "able" thường bị giảm âm "ə" (một âm rất ngắn, gần như không nghe thấy)
  • Nón âm (stress) rơi vào âm tiết đầu tiên "com".

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ companionable trong tiếng Anh

Từ "companionable" trong tiếng Anh có nghĩa là "có thể cùng nhau vui vẻ, thoải mái khi ở bên nhau". Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một nơi tạo cảm giác dễ chịu, thân thiện và dễ kết nối.

Dưới đây là cách sử dụng từ "companionable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • "He's a companionable man, always ready with a smile and a story." (Anh ấy là một người đàn ông dễ gần, luôn sẵn sàng với nụ cười và một câu chuyện.) - Đây là một người bạn tốt, vui vẻ và dễ giao tiếp.
  • "She's a companionable woman, perfect for a quiet evening at home." (Cô ấy là một người phụ nữ dễ chịu, hoàn hảo cho một buổi tối yên tĩnh ở nhà.) - Cô ấy tạo ra một bầu không khí ấm cúng và thoải mái.

2. Mô tả nơi (ví dụ: quán rượu, nhà hàng, phòng khách):

  • "The pub was companionable, with a warm fire and comfortable armchairs." (Quán rượu rất dễ chịu, có lò sưởi ấm áp và những chiếc ghế dài thoải mái.) - Nơi này tạo ra một không gian mà mọi người có thể thư giãn và trò chuyện.
  • "We had a companionable evening in the living room, playing board games and drinking tea." (Chúng tôi có một buổi tối vui vẻ trong phòng khách, chơi trò chơi ô ăn cà, và uống trà.) - Phòng khách tạo ra một không gian ấm cúng và thoải mái để vui chơi.

3. Mô tả sự tương tác/mối quan hệ:

  • "They had a companionable relationship, built on mutual respect and understanding." (Họ có một mối quan hệ dễ chịu, dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau.) - Mối quan hệ của họ rất thoải mái và dễ dàng.

Tóm lại: "Companionable" nhấn mạnh vào khả năng tạo ra một bầu không khí hòa đồng, thân thiện và dễ chịu khi ở bên người hoặc nơi đó.

Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn mô tả một người mà bạn cảm thấy dễ gần, hoặc một nơi mà bạn cảm thấy thoải mái và vui vẻ.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn không?


Bình luận ()