compassion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compassion nghĩa là lòng trắc ẩn. Học cách phát âm, sử dụng từ compassion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compassion

compassionnoun

lòng trắc ẩn

/kəmˈpæʃn//kəmˈpæʃn/

Phát âm từ "compassion" trong tiếng Anh như sau:

/kəmˈpæs.ən/

Phát âm chi tiết:

  • kəm - giống như "come" nhưng bỏ âm "m" cuối.
  • pæs - giống như "pass" nhưng đảo âm "a" và nối với "s".
  • ən - giống như "un" (không) kết hợp với "n".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compassion trong tiếng Anh

Từ "compassion" trong tiếng Anh có nghĩa là tình thương, sự đồng cảm, sự thương xót. Nó thể hiện sự cảm thông sâu sắc với nỗi đau hoặc khó khăn của người khác, đồng thời mong muốn giúp đỡ họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "compassion" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong câu đơn giản:

  • I felt a great compassion for the homeless people. (Tôi cảm thấy rất thương xót cho những người vô gia cư.)
  • She showed compassion towards her sick child. (Cô ấy thể hiện sự đồng cảm với con mình đang bệnh.)
  • It’s important to have compassion for others. (Việc có lòng trắc ẩn với người khác là quan trọng.)

2. Trong cụm từ:

  • To have compassion: Có lòng trắc ẩn, có sự đồng cảm.
    • He has a lot of compassion for animals. (Anh ấy có rất nhiều lòng trắc ẩn đối với động vật.)
  • With compassion: Với sự đồng cảm, với lòng trắc ẩn.
    • She spoke with compassion about the tragedy. (Cô ấy nói với sự đồng cảm về thảm kịch đó.)
  • Compassionate about/towards (someone): Đồng cảm với (ai đó).
    • I’m compassionate towards the victims of the disaster. (Tôi đồng cảm với những nạn nhân của thảm họa.)

3. Trong các cấu trúc ngữ pháp khác:

  • Displaying compassion: Thể hiện lòng trắc ẩn.
    • Her actions demonstrated a great compassion. (Hành động của cô ấy thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao.)
  • A compassionate gesture: Một hành động thể hiện lòng trắc ẩn.
    • Giving a helping hand is a compassionate gesture. (Việc giúp đỡ là một hành động thể hiện lòng trắc ẩn.)

Ví dụ về cách sử dụng "compassion" trong một đoạn văn:

“The volunteer organization worked tirelessly to provide aid to the victims of the earthquake. Their efforts were driven by a deep compassion for the suffering people, and they distributed food, water, and blankets to those in need.” (Tổ chức tình nguyện viên làm việc không ngừng nghỉ để cung cấp viện trợ cho những nạn nhân của trận động đất. Những nỗ lực của họ được thúc đẩy bởi lòng trắc ẩn sâu sắc đối với những người đang phải chịu đựng, và họ phân phối thức ăn, nước uống và chăn cho những người cần.)

Lời khuyên:

  • "Compassion" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc và chân thành.
  • Nó khác với "sympathy" (đồng cảm) ở chỗ compassion mang ý muốn giúp đỡ, trong khi sympathy thường chỉ đơn thuần là cảm thấy buồn thay cho người khác.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "compassion" trong tiếng Anh!


Bình luận ()