Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
compassionate nghĩa là thương xót. Học cách phát âm, sử dụng từ compassionate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thương xót
Tuyệt vời! Phát âm từ "compassionate" trong tiếng Anh có thể hơi phức tạp một chút, nhưng mình sẽ hướng dẫn bạn chi tiết nhé:
Phát âm đầy đủ:
/kəmpˈæs.ʃən.ət/
Phân tích từng phần:
Kết hợp lại:
kəm - pæs - ʃən - ət
Lưu ý:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây:
Chúc bạn học tốt! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi mình nhé.
Từ "compassionate" trong tiếng Anh có nghĩa là thương cảm, có lòng trắc ẩn, hoặc thông cảm. Nó thường được dùng để miêu tả một người có sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau khổ, khó khăn của người khác và muốn giúp đỡ họ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "compassionate" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ cụ thể:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "compassionate" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()