complementary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

complementary nghĩa là bổ túc. Học cách phát âm, sử dụng từ complementary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ complementary

complementaryadjective

bổ túc

/ˌkɒmplɪˈmentri//ˌkɑːmplɪˈmentri/

Từ "complementary" có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /kəˈmplėmənˌtɛri/

    • kə: như "kuh" (giọng lên một chút)
    • ˈkplėm: như "kuhm-pluhm" (nhấn mạnh vào âm "pluhm")
    • men: như "men" (giọng xuống)
    • tɛri: như "teeri" (giọng lên)
  • Chia nhỏ từng âm tiết:

    • com: như "com" (như trong "come")
    • plem: như "pluhm" (nhấn mạnh)
    • en: như "en" (như trong "pen")
    • tary: như "teeri" (giọng lên)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ complementary trong tiếng Anh

Từ "complementary" (tùy thuộc, bổ sung) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, nhưng về cơ bản nó mang ý nghĩa "bổ sung, hoàn thiện, hoàn chỉnh". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả sản phẩm, dịch vụ đi kèm:

  • Ý nghĩa: Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí hoặc với giá ưu đãi cùng với một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.
  • Ví dụ:
    • "We offer complementary tea and biscuits with every afternoon tea." (Chúng tôi cung cấp trà và bánh quy miễn phí với mỗi bữa trà chiều.)
    • "These are complementary accessories for the camera." (Đây là các phụ kiện bổ sung cho máy ảnh.)
    • "The hotel offers complementary shuttle service to the airport." (Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí đến sân bay.)

2. Đề cập đến những thứ bổ sung, hỗ trợ:

  • Ý nghĩa: Sử dụng để mô tả những điều cần thiết để hoàn thiện hoặc làm tốt hơn một cái gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The new software offers complementary features to improve productivity." (Phần mềm mới cung cấp các tính năng bổ sung để cải thiện năng suất.)
    • "Her skills complement his perfectly." (Kỹ năng của cô ấy bổ sung hoàn hảo cho anh ấy.)
    • "A complementary diet can help with recovery after an illness." (Một chế độ ăn uống bổ sung có thể giúp phục hồi sau bệnh tật.)

3. Sử dụng trong ngữ cảnh trang phục, nước hoa:

  • Ý nghĩa: Các sản phẩm có mùi hương hoặc màu sắc tương thích, tạo sự hài hòa.
  • Ví dụ:
    • "She wore a complementary shade of lipstick to her dress." (Cô ấy đeo thỏi son màu tương thuộc với chiếc váy của mình.)
    • "This perfume has a complementary fragrance." (Nước hoa này có mùi hương tương đồng.)

4. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Complementary currency: Tiền tệ bổ sung (ví dụ: dùng đồng Baht Thái Lan để mua hàng ở Campuchia).
  • Complementary massage: Liệu pháp massage bổ sung (thường được kết hợp với các liệu pháp khác).

Dưới đây là một vài lưu ý thêm:

  • "Complementary" và "Complementary" (có thêm "y"): Cả hai đều đúng, nhưng “complementary” thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • "Complement" (dạng gốc): Được sử dụng thường xuyên hơn trong các trường hợp này. Ví dụ: "The features complement each other." (Các tính năng bổ sung cho nhau.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét các ví dụ sau:

  • Ví dụ "complementary" đúng: "The restaurant offers complimentary appetizers." (Nhà hàng cung cấp các món khai vị miễn phí.)
  • Ví dụ "complement" đúng: "The new design complements the existing one." (Thiết kế mới bổ sung cho thiết kế hiện có.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "complementary" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()