complimentary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

complimentary nghĩa là ca ngợi. Học cách phát âm, sử dụng từ complimentary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ complimentary

complimentaryadjective

ca ngợi

/ˌkɒmplɪˈmentri//ˌkɑːmplɪˈmentri/

Từ "complimentary" có cách phát âm như sau:

/kəmˈplɪmənˌtɛri/

Phát âm chi tiết:

  • kəm (giống "come" nhưng ngắn hơn)
  • plɪm (giống "plum" nhưng gần giống "lim" hơn)
  • ən (giống âm "uh" ngắn)
  • tɛri (giống "tery" trong "terrible")

Mẹo: Bạn có thể chia thành các phần nhỏ và luyện tập từng phần một để dễ nhớ hơn.

Bạn có thể tìm nghe các phiên âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ complimentary trong tiếng Anh

Từ "complimentary" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (Tính từ) - Complimentary (thường được viết là Complimentary)

  • Ý nghĩa:
    • Miễn phí: Được cung cấp mà không phải trả tiền.
    • Gửi kèm (khi mua): Được tặng kèm sản phẩm hoặc dịch vụ khi mua một thứ gì đó.
    • Tích cực: Thể hiện sự khen ngợi, tán thưởng.
  • Ví dụ:
    • "The hotel offered complimentary breakfast." (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.) - Miễn phí
    • "I received a complimentary bottle of wine with my dinner." (Tôi được tặng một chai rượu vang miễn phí cùng bữa tối.) - Gửi kèm
    • "He made some complimentary remarks about my outfit." (Anh ấy có những lời khen ngợi về bộ quần áo của tôi.) - Tích cực
    • "This service is complimentary." (Dịch vụ này miễn phí.) - Miễn phí

2. (Tính từ) - Complimentary (trong ngữ nghĩa liên quan đến trang phục, đồ dùng)

  • Ý nghĩa: Phù hợp, hợp điệu, phù hợp với một dịp hoặc sự kiện cụ thể. Thường được sử dụng để mô tả trang phục hoặc đồ dùng.
  • Ví dụ:
    • "She wore a complementary color to her dress." (Cô ấy mặc một màu tương phản đẹp với chiếc váy của mình.)
    • "These accessories are complementary to the table setting." (Những phụ kiện này hòa hợp với bộ dụng cụ ăn uống.)

3. (Động từ) - To compliment (ít dùng hơn)

  • Ý nghĩa: Khen ngợi, biểu lộ sự ngưỡng mộ, tán thưởng.
  • Ví dụ:
    • "I complimented her on her beautiful painting." (Tôi đã khen ngợi bức tranh đẹp của cô ấy.)

Phân biệt Complimentary và Complement:

Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn vì cách phát âm gần giống nhau.

  • Complement (hoàn thiện): Là một danh từ và có nghĩa là "điều bổ sung, hoàn thiện." Ví dụ: “The red wine complements the steak perfectly.” (Rượu vang đỏ hoàn hảo để kết hợp với món thịt bò.)
  • Complimentary: Như đã giải thích ở trên, là một tính từ và có nghĩa là "miễn phí, kèm theo" hoặc "khen ngợi".

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "complimentary", hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Luôn kiểm tra lại cách viết chính xác: Complimentary (đối với cả tính từ và động từ) và Complement (đối với danh từ).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một trường hợp cụ thể nào không?


Bình luận ()