composed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

composed nghĩa là sáng tác. Học cách phát âm, sử dụng từ composed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ composed

composedadjective

sáng tác

/kəmˈpəʊzd//kəmˈpəʊzd/

Từ "composed" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkɒm.poʊ.zd

Giải thích chi tiết:

  • ˈkɒm: Phát âm giống như "com" trong tiếng Việt, nhưng kéo dài một chút.
  • poʊ: Phát âm giống như "po" trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh và kéo dài hơn.
  • zd: Phát âm giống như "zd" trong tiếng Việt, tương tự như âm "z" kết hợp với "d".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ composed trong tiếng Anh

Từ "composed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ minh họa:

1. (Tính từ) Yên tĩnh, bình tĩnh, giữ được sự điềm tĩnh:

  • Meaning: Calm, peaceful, tranquil; able to remain calm in a difficult situation.
  • Ví dụ:
    • "She was composed despite the chaos around her." (Cô ấy giữ được sự bình tĩnh dù xung quanh có hỗn loạn.)
    • "He maintained a composed demeanor during the interview." (Anh ấy giữ được vẻ điềm tĩnh trong buổi phỏng vấn.)
    • "A composed face is often the best response to anger." (Một khuôn mặt bình tĩnh thường là phản ứng tốt nhất đối với sự tức giận.)

2. (Tính từ) Được tạo ra, viết ra, soạn thảo:

  • Meaning: Created, written, put together; (of music) written or arranged.
  • Ví dụ:
    • "The poem was composed in just an hour." (Bài thơ được viết trong một giờ.)
    • "He composed a beautiful melody for the film." (Anh ấy soạn một giai điệu đẹp cho bộ phim.)
    • "This piece of music is composed by Mozart." (Bài nhạc này được Mozart soạn.)

3. (Tính từ) (về tính cách) Có tính cách ổn định, điềm đạm:

  • Meaning: Having an even temperament; not easily excited. (Thường dùng để mô tả tính cách của người)
  • Ví dụ:
    • "He's a composed and reliable colleague." (Anh ấy là một đồng nghiệp ổn định và đáng tin cậy.)
    • "She has a composed personality, which makes her a good leader." (Cô ấy có tính cách điềm đạm, điều này khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt.)

4. (Động từ) (về âm nhạc) Soạn nhạc, viết nhạc:

  • Meaning: To write music. (Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Ví dụ:
    • "Beethoven composed many famous symphonies." (Beethoven đã soạn nhiều bản giao hưởng nổi tiếng.)

Lưu ý:

  • "Composed" có thể được sử dụng như một động từ (composed) hoặc một tính từ (composed).
  • Khi dùng "composed" để mô tả một người, thường mang ý nghĩa là người đó có khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của mình.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "composed" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc câu văn mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này.


Bình luận ()