composition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

composition nghĩa là thành phần. Học cách phát âm, sử dụng từ composition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ composition

compositionnoun

thành phần

/ˌkɒmpəˈzɪʃn//ˌkɑːmpəˈzɪʃn/

Từ "composition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /kəˈpɔzɪʃən/
    • kə: giống như "c" trong "cat" nhưng nhẹ nhàng hơn, kéo dài một chút.
    • ˈpɔzɪ: Phần này nhấn mạnh. Phát âm "p" giống "p" trong "pen", "o" giống "o" trong "top", "z" giống "z" trong "zoo", và "i" giống "ee" trong "see".
    • ʃən: Phát âm "sh" giống "sh" trong "ship", và "ən" giống "un" trong "sun".

Tổng hợp: cə - pə - zə - shən

Mẹo: Bạn có thể chia thành các phần nhỏ để phát âm dễ dàng hơn: "cuh - pah - zuh - shuhn".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ composition trong tiếng Anh

Từ "composition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, chia theo các ngữ cảnh khác nhau:

1. Bản nhạc / Đoạn nhạc (Musical Composition)

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. “Composition” ở đây chỉ một bản nhạc hoàn chỉnh, một tác phẩm âm nhạc.
  • Ví dụ:
    • “The composer’s latest composition is a symphony.” (Bản nhạc mới nhất của nhà soạn nhạc là một bản giao hưởng.)
    • “She’s working on a beautiful piano composition.” (Cô ấy đang làm việc trên một bản nhạc piano đẹp.)

2. Bản viết (Written Composition)

  • Nghĩa: "Composition" còn dùng để chỉ một tác phẩm viết, ví dụ: bài luận, bài thơ, bài hát, kịch bản, báo cáo, v.v.
  • Ví dụ:
    • “Submit your composition for the essay contest.” (Nộp bản viết của bạn cho cuộc thi viết luận.)
    • “The children's composition was full of colorful descriptions.” (Bản viết của trẻ con tràn ngập những mô tả đầy màu sắc.)

3. Sự kết hợp / Sự phối hợp (Composition - as a noun referring to combining things)

  • Nghĩa: Trong một số trường hợp, “composition” dùng để chỉ sự kết hợp, sự phối hợp của các yếu tố khác nhau để tạo thành một cái gì đó.
  • Ví dụ:
    • “The composition of the soil varies greatly depending on the location.” (Sự kết hợp của đất khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào vị trí.)
    • “The composition of the team includes experts in different fields.” (Sự phối hợp của đội hình bao gồm các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.)

4. Thành phần (Composition - as a noun referring to ingredients)

  • Nghĩa: "Composition" có thể dùng để chỉ những thành phần tạo nên một thứ gì đó, thường dùng trong khoa học hoặc nấu ăn.
  • Ví dụ:
    • “The composition of the cake is flour, sugar, and eggs.” (Thành phần của chiếc bánh là bột mì, đường và trứng.)
    • “The composition of the fertilizer contains nitrogen, phosphorus, and potassium.” (Thành phần của phân bón chứa nitơ, lân và kali.)

5. (Verb) Viết (to compose)

  • Nghĩa: "To compose" là động từ, có nghĩa là viết, sáng tác, tạo ra một tác phẩm viết hoặc âm nhạc.
  • Ví dụ:
    • “She likes to compose poetry in her free time.” (Cô ấy thích viết thơ vào thời gian rảnh.)
    • “The band composed a new song for the concert.” (Ban nhạc đã sáng tác một bài hát mới cho buổi hòa nhạc.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Bản nhạc, đoạn nhạc A beautiful musical composition.
Bản viết Submit your composition for the contest.
Sự kết hợp, phối hợp The composition of the ingredients.
Thành phần The composition of the detergent.
(Động từ) Viết He composed a letter to his friend.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "composition", bạn nên xem xét ngữ cảnh trong đó nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "composition" không? Hoặc bạn có câu ví dụ cụ thể để tôi giúp bạn sử dụng từ này không?


Bình luận ()