Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
composition nghĩa là thành phần. Học cách phát âm, sử dụng từ composition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thành phần
Từ "composition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: cə - pə - zə - shən
Mẹo: Bạn có thể chia thành các phần nhỏ để phát âm dễ dàng hơn: "cuh - pah - zuh - shuhn".
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "composition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, chia theo các ngữ cảnh khác nhau:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Bản nhạc, đoạn nhạc | A beautiful musical composition. |
| Bản viết | Submit your composition for the contest. |
| Sự kết hợp, phối hợp | The composition of the ingredients. |
| Thành phần | The composition of the detergent. |
| (Động từ) Viết | He composed a letter to his friend. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "composition", bạn nên xem xét ngữ cảnh trong đó nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "composition" không? Hoặc bạn có câu ví dụ cụ thể để tôi giúp bạn sử dụng từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()