composure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

composure nghĩa là sự bình tĩnh. Học cách phát âm, sử dụng từ composure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ composure

composurenoun

sự bình tĩnh

/kəmˈpəʊʒə(r)//kəmˈpəʊʒər/

Từ "composure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/kəˈmaʊʒər/

Phát âm chi tiết:

  • - phát âm giống như "cuh" (nhưng ngắn gọn hơn)
  • ˈmaʊ - phát âm giống như "mow" (như âm trong "cỏ")
  • ʒər - phát âm giống như "zher" (nhưng miệng hơi mở, thanh nhẹ)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ composure trong tiếng Anh

Từ "composure" trong tiếng Anh có nghĩa là sự giữ bình tĩnh, sự tự chủ, sự kiềm chế, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó diễn tả khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của mình một cách hoàn hảo.

Dưới đây là cách sử dụng từ "composure" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Sử dụng như một danh từ (noun):

  • Ví dụ 1: "Despite the chaos around her, she maintained her composure." (Mặc dù có sự hỗn loạn xung quanh, cô vẫn giữ được sự bình tĩnh.)
  • Ví dụ 2: "His composure was tested when he found out about the accident." (Sự bình tĩnh của anh ấy bị thử thách khi anh ấy biết về tai nạn.)
  • Ví dụ 3: "Her calm composure reassured the anxious passengers." (Sự bình tĩnh của cô đã trấn an những hành khách lo lắng.)

2. Sử dụng như một tính từ (adjective):

  • Ví dụ 1: "She had a remarkable composure during the difficult negotiation." (Cô có một sự bình tĩnh đáng kinh ngạc trong cuộc đàm phán khó khăn.)
  • Ví dụ 2: "He displayed a composure that belied his nervousness." (Anh ấy thể hiện một sự bình tĩnh trái ngược với sự bồn chồn của mình.)
  • Ví dụ 3: "The lawyer's composure was impressive." (Sự bình tĩnh của luật sư thật ấn tượng.)

3. Dùng trong các câu phức tạp hơn:

  • Ví dụ 1: "Maintaining composure is crucial in high-pressure situations." (Việc giữ bình tĩnh là điều quan trọng trong những tình huống áp lực cao.)
  • Ví dụ 2: "He lost his composure and shouted at the referee." (Anh ấy mất bình tĩnh và la hét vào trọng tài.)
  • Ví dụ 3: "Her composure allowed her to think clearly and make a sound decision." (Sự bình tĩnh của cô cho phép cô suy nghĩ rõ ràng và đưa ra quyết định sáng suốt.)

Lời khuyên để sử dụng từ "composure":

  • Thường dùng để miêu tả sự kiềm chế và kiểm soát cảm xúc.
  • Nó thường được dùng trong bối cảnh có áp lực hoặc căng thẳng.
  • Nó thường đi kèm với các tính từ như "remarkable," "calm," "impressive," "maintained."

Hy vọng những ví dụ và giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "composure" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về điểm nào không?


Bình luận ()