compress là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compress nghĩa là nén. Học cách phát âm, sử dụng từ compress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compress

compressverb

nén

/kəmˈpres//kəmˈpres/

Từ "compress" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkəm·pρες

Phần chia âm tiết là: kem-pρες

  • kem (như từ "gem" - viên kim cương)
  • pρες (giống như "press" - ấn)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trực tiếp trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compress trong tiếng Anh

Từ "compress" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Động từ (Verb):

  • Nén (lại): Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó có nghĩa là làm cho thứ gì đó nhỏ hơn, thường là về mặt kích thước hoặc dung lượng.
    • Ví dụ:
      • "I need to compress this file before sending it via email." (Tôi cần nén tệp này trước khi gửi qua email.)
      • "The zipper compresses the fabric." (Miệng khóa nén vải.)
      • "The air compressor reduces the volume of air." (Máy nén khí giảm thể tích của khí.)
  • Giảm bớt, làm dịu (cảm xúc): Sử dụng để giảm bớt sự đau khổ, căng thẳng, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.
    • Ví dụ:
      • "She tried to compress her grief after her loss." (Cô ấy cố gắng giảm bớt nỗi đau sau khi mất mát.)
      • "The therapist helped him compress his anger." (Nhà trị liệu đã giúp ông ấy kiểm soát cơn giận.)
  • Nén chặt (đồ vật):
    • Ví dụ:
      • "He compressed the clay to make a pot." (Ông ấy nén đất sét để làm một chiếc chậu.)
  • (Về âm thanh, hình ảnh) Thu nhỏ (tốc độ, độ nét):
    • Ví dụ:
      • "The video was compressed so it could be streamed more easily." (Video đã được nén để có thể phát trực tuyến dễ dàng hơn.)
      • "The image quality was compressed to reduce the file size." (Chất lượng hình ảnh đã được nén để giảm kích thước tệp.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Nén, có tính đến việc nén: Mô tả một thứ gì đó đã được nén hoặc có khả năng nén.
    • Ví dụ:
      • "I downloaded a compressed version of the software." (Tôi đã tải xuống phiên bản nén của phần mềm.)

Một số lưu ý:

  • Phó từ: Có thể dùng "strongly" hoặc "significantly" để tăng cường tính chất nén. Ví dụ: "The data was heavily compressed." (Dữ liệu đã được nén rất mạnh.)
  • Liên quan đến phần mềm/kỹ thuật: "Compress" thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến phần mềm nén, kỹ thuật nén dữ liệu, và các lĩnh vực kỹ thuật.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "compress" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp cho tôi một câu hoặc tình huống bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()