Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
condolence nghĩa là chia buồn. Học cách phát âm, sử dụng từ condolence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chia buồn
Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "condolence" trong tiếng Anh:
IPA (International Phonetic Alphabet): /kənˈdɒlɪns/
Phát âm gần đúng: kən-ˈdɒl-ɪns
Giải thích từng âm tiết:
Mẹo:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "condolence" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyệt cảm, lời chia buồn. Đây là một từ phức tạp và đôi khi gây nhầm lẫn, vì nó vừa là danh từ (nội dung) vừa là động từ (hành động). Chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng nó một cách chi tiết nhé:
Tổng kết:
| Từ | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Condolence | Danh từ | Lời chia buồn, sự thương xót | I received their condolences after the accident. |
| To Condole | Động từ | Chia sẻ nỗi buồn, bày tỏ sự thương xót | I condoled with her over the loss of her pet. |
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "condolence" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()