crumble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crumble nghĩa là bể nát ra. Học cách phát âm, sử dụng từ crumble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crumble

crumbleverb

bể nát ra

/ˈkrʌmbl//ˈkrʌmbl/
Định nghĩa & cách phát âm từ crumble

Từ "crumble" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Crumble (n): (ˈkrʌm.bəl) – nghĩa là vụn bánh, bánh vụn, hoặc một loại bánh ngọt đặc biệt.

  • Phần lớn âm tiết được phát ra bằng cách nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên ("krʌm").
  • "Cr" được phát âm giống như tiếng Việt "cr" trong chữ "cầu".
  • "Um" được phát âm thành âm "uh" ngắn.
  • "B" được phát âm như "b" thông thường.

2. Crumble (v): (ˈkrʌm.bəl) – nghĩa là sụp đổ, đổ nát, tan rã.

  • Cách phát âm này giống hệt như phát âm "crumble" khi nó là một danh từ.

Lưu ý:

  • "a" trong "crumble" được phát âm như trong từ "cat".
  • "e" trong "crumble" được phát âm như trong từ "bed".

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crumble trong tiếng Anh

Từ "crumble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Ở dạng động từ (verb):

  • Ý nghĩa: tan, sụp đổ, vỡ vụn.
  • Cách sử dụng:
    • Về đồ ăn: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ:
      • "I’m going to crumble this shortbread." (Tôi sẽ vụn cái bánh này.)
      • "The crumble topping is delicious." (Thức topping crumble thật ngon.)
    • Về vật chất: Ví dụ:
      • "The old castle began to crumble." (Lâu đài cổ bắt đầu sụp đổ.)
      • "The concrete was crumbling under the rain." (Cục bê tông đang vỡ vụn dưới mưa.)
    • Về trạng thái tinh thần (ít dùng): Ví dụ:
      • "She crumbled under the pressure." (Cô ấy sụp đổ dưới áp lực.) - Cách này ít phổ biến hơn.

2. Ở dạng danh từ (noun):

  • Ý nghĩa:
    • Thức topping vụn: Đây là nghĩa phổ biến nhất khi nói về đồ ăn, đặc biệt là bánh. Ví dụ:
      • "Apple crumble" (Bánh táo crumble) - Đây là một loại bánh có lớp nhân táo và lớp topping vụn làm từ bơ, bột mì và đường.
    • Vỏn nhỏ vụn: Ví dụ:
      • "A crumble of dust" (Một váng bụi nhỏ)
  • Cách sử dụng:
    • Thường được sử dụng để mô tả một chất liệu nhỏ, mịn và vụn.

3. Ở dạng tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: dễ vỡ, vụn, xốp.
  • Cách sử dụng:
    • "A crumble cake" (Bánh crumble) - bánh có lớp vụn bên trên.
    • "A crumble texture" (Kết cấu vụn)

Tổng kết:

Hình thức Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Tan, sụp đổ, vỡ vụn The castle crumbled to dust.
Danh từ Thức vụn Apple crumble is my favorite.
Tính từ Dễ vỡ, vụn A crumble pie.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể chi tiết hơn nữa:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crumble" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ sử dụng "crumble" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ crumble

that’s the way the cookie crumbles
(informal)that is the situation and we cannot change it, so we must accept it

    Bình luận ()