Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crumble nghĩa là bể nát ra. Học cách phát âm, sử dụng từ crumble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bể nát ra

Từ "crumble" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ "crumble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Hình thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Tan, sụp đổ, vỡ vụn | The castle crumbled to dust. |
| Danh từ | Thức vụn | Apple crumble is my favorite. |
| Tính từ | Dễ vỡ, vụn | A crumble pie. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể chi tiết hơn nữa:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crumble" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ sử dụng "crumble" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()