debase là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debase nghĩa là giảm giá trị. Học cách phát âm, sử dụng từ debase qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debase

debaseverb

giảm giá trị

/dɪˈbeɪs//dɪˈbeɪs/

Từ "debase" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /dɪˈbeɪs/
  • Phát âm gần đúng: di-BEIS
    • di: như âm "di" trong "dinner"
    • BEIS: nhấn mạnh âm "BEIS", gần giống như "bees" (con ong) nhưng phát âm ngắn hơn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debase trong tiếng Anh

Từ "debase" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Giảm giá, hạ thấp giá trị (to diminish the value of):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Debase" có nghĩa là làm giảm giá trị, phẩm chất, uy tín hoặc phẩm giá của một thứ gì đó hoặc ai đó.
  • Ví dụ:
    • “The constant criticism debased his confidence.” (Sự chỉ trích liên tục đã làm giảm lòng tự tin của anh ta.)
    • “The company’s share price was debased after the scandal.” (Giá cổ phiếu của công ty đã giảm xuống sau vụ bê bối.)
    • “Don't debase yourself to impress them.” (Đừng hạ thấp bản thân để gây ấn tượng với họ.)

2. Đánh bạc, cược bạc (to gamble or risk money):

  • Ý nghĩa: Nguyên gốc của từ này liên quan đến việc đánh bạc, đặc biệt là những trò chơi có tính may rủi cao.
  • Ví dụ:
    • "She debased her inheritance by gambling it away." (Cô ta đã đánh bạc hết di sản thừa kế của mình.)

3. Bóc lột, làm cho yếu kém (to bring to a lower standard):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "debase" có thể mang nghĩa bóc lột hoặc làm suy yếu một người, thường là về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
  • Ví dụ:
    • "Political rhetoric can debase public discourse.” (Những lời lẽ chính trị có thể làm hạ thấp cuộc tranh luận công luận.)

4. (trong âm nhạc) Hạ thang (to lower in pitch):

  • Ý nghĩa: Trong âm nhạc, "debase" có thể được dùng để chỉ việc hạ thấp nốt nhạc.
  • Ví dụ: “The composer debased the melody by lowering it a half step.” (Nhà soạn nhạc đã hạ thấp giai điệu bằng cách giảm đi một nửa nốt nhạc.)

Phân biệt các nghĩa:

Để hiểu rõ nghĩa của "debase" trong một câu cụ thể, cần xem xét ngữ cảnh xung quanh. Hãy chú ý những từ đi kèm và ý nghĩa tổng thể của câu.

Nguồn gốc:

Từ "debase" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "debasare," có nghĩa là "hạ thấp" hoặc "giảm giá trị".


Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng từ "debase" trong một tình huống nhất định. Ví dụ: “Tôi muốn biết cách sử dụng từ 'debase' trong câu này: 'The economy was debased by irresponsible spending.'”


Bình luận ()