deferral là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deferral nghĩa là trì hoãn. Học cách phát âm, sử dụng từ deferral qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deferral

deferralnoun

trì hoãn

/dɪˈfɜːrəl//dɪˈfɜːrəl/

Từ "deferral" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɛfərəl

Phát âm chi tiết:

  • de - nghe như âm "dé" trong từ "déjà vu"
  • fer - nghe như âm "fer" trong từ "ferret"
  • ral - nghe như âm "rall" trong từ "ball"
  • l - phát âm "l" tiêu chuẩn

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deferral trong tiếng Anh

Từ "deferral" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hoãn lại, trì hoãn hoặc việc trì hoãn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến các nghĩa vụ, thời hạn hoặc cam kết. Dưới đây là cách sử dụng từ "deferral" và các ví dụ minh họa:

1. Dùng với nghĩa "sự hoãn lại, trì hoãn":

  • Ví dụ: "The university offered a deferral of his admission, allowing him to spend a year traveling before starting his studies." (Trường đại học đã đề nghị hoãn nhập học cho cậu ấy, cho phép cậu ấy dành một năm để du lịch trước khi bắt đầu học tập.)
  • Ví dụ: "The contract includes a clause for deferral in case of unforeseen circumstances." (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về việc trì hoãn trong trường hợp hoàn cảnh bất ngờ xảy ra.)
  • Ví dụ: "The company announced a deferral of its expansion plans due to economic uncertainty." (Công ty đã thông báo hoãn kế hoạch mở rộng do sự không chắc chắn về kinh tế.)

2. Dùng với nghĩa "việc trì hoãn":

  • Ví dụ: "He requested a deferral of the payment date." (Anh ấy yêu cầu trì hoãn ngày thanh toán.)
  • Ví dụ: "The hearing was deferred until next month." (Cuộc điều trần đã được trì hoãn đến tháng tới.)

3. Trong các ngữ cảnh tài chính:

  • Trong tài chính, "deferral" thường dùng để chỉ trả chậm (financing deferral) hoặc giao dịch trì hoãn (deferral transaction) trong các giao dịch có tính thanh khoản cao (như bất động sản).

Tổng quát:

  • "Deferral" thường được dùng khi có một thời hạn hoặc nghĩa vụ mà có thể trì hoãn hoặc hoãn lại.
  • Nó có thể mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn so với các từ như "delay" hoặc "postpone".

Dưới đây là một vài từ đồng nghĩa có thể thay thế "deferral" tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Delay: Sự chậm trễ
  • Postpone: Trì hoãn
  • Reschedule: Lên lịch lại
  • Extend: Mở rộng thời hạn

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét một số ví dụ cụ thể hơn về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "deferral". Nếu bạn có câu ví dụ cụ thể, tôi có thể giúp bạn sử dụng nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()