definitive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

definitive nghĩa là dứt khoát. Học cách phát âm, sử dụng từ definitive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ definitive

definitiveadjective

dứt khoát

/dɪˈfɪnətɪv//dɪˈfɪnətɪv/

Từ "definitive" được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • fin - như âm "fin" trong "fine"
  • i - như âm "i" đơn
  • tive - như âm "tiv" trong "tive" (nhấn vào âm "t")

Tổng lại phát âm gần đúng là: di-fin-i-tiv (nhấn vào âm "fin").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ definitive trong tiếng Anh

Từ "definitive" trong tiếng Anh có nghĩa là chắc chắn, xác định, cuối cùng, quyết định, hoặc khẳng định. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó là sự thật, kết luận, hoặc sự chứng thực tốt nhất. Dưới đây là cách sử dụng "definitive" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một công trình, đồ vật, tài liệu:

  • "This is the definitive edition of the novel." (Đây là phiên bản cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.) - Nghĩa là đây là phiên bản chính xác nhất, đầy đủ nhất và được xem là phiên bản tốt nhất.
  • "The museum has a definitive collection of ancient artifacts." (Bảo tàng có bộ sưu tập các hiện vật cổ đại tuyệt vời.) - "Definitive" nhấn mạnh sự phong phú và chất lượng cao của bộ sưu tập.
  • "The scientist's study is considered a definitive work on the subject." (Nghiên cứu của nhà khoa học được coi là công trình cuối cùng về chủ đề này.) - Điều này cho thấy nghiên cứu đó là công trình nghiên cứu quan trọng nhất và được công nhận rộng rãi.

2. Mô tả một người:

  • "She's the definitive voice on climate change." (Cô ấy là người có giọng nói cuối cùng về biến đổi khí hậu.) - Điều này có nghĩa là cô ấy là chuyên gia hàng đầu và có quan điểm xác đáng nhất về vấn đề này.
  • "He's a definitive expert in his field." (Anh ấy là chuyên gia cuối cùng trong lĩnh vực của mình.) - Anh ấy là người có kiến thức và kinh nghiệm tốt nhất trong lĩnh vực đó.

3. Trong ngữ cảnh kết luận, quyết định:

  • "The judge's ruling was a definitive verdict on the case." (Quyết định của thẩm phán là một bản án cuối cùng cho vụ án.) - Quyết định này là không thể tranh cãi và có giá trị ràng buộc.
  • "The company's policy on employee benefits is now definitive." (Chính sách của công ty về phúc lợi nhân viên giờ đây là chính thức và không thể thay đổi.) - Chính sách này đã được xác nhận và trở thành sự thật.

4. Sử dụng với các động từ như "establish”, “confirm”, “prove”:

  • "The research established a definitive link between smoking and lung cancer." (Nghiên cứu đã thiết lập một mối liên hệ cuối cùng giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
  • "The new evidence confirmed a definitive answer to the question." (Bằng chứng mới đã xác nhận một câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi.)

Lưu ý: "Definitive" thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn, sự đầy đủ và chất lượng cao nhất. Nó nhấn mạnh sự khẳng định chắc chắn và bằng chứng mạnh mẽ.

Bạn có thể tìm thấy nhiều ví dụ khác trong các từ điển trực tuyến như Oxford Learner's Dictionaries hoặc Cambridge Dictionary.


Bình luận ()