demonstrative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demonstrative nghĩa là Biểu tình. Học cách phát âm, sử dụng từ demonstrative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demonstrative

demonstrativeadjective

Biểu tình

/dɪˈmɒnstrətɪv//dɪˈmɑːnstrətɪv/

Phát âm từ "demonstrative" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdɪˈmɑːn.strə.tɪv/

Phát âm chi tiết:

  • de-: /dɪ/ (giống âm "di" trong "đi")
  • mon-: /ˈmɑːn/ (nhấn mạnh, gần giống âm "man" trong "man")
  • strat-: /ˈstræt/ (nhấn mạnh, gần giống tâm "at" trong "at")
  • ive: /ɪv/ (giống âm "i" trong "i đi")

Tổng hợp: /ˌdɪˈmɑːn.strə.tɪv/ (Di-man-strə-tiv)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demonstrative trong tiếng Anh

Từ "demonstrative" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc chỉ ra hoặc mô tả một thứ gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng chính của từ này, cùng với ví dụ:

1. Miền Mô Tả (Demonstrative Adjective):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Demonstrative adjective" là một tính từ chỉ ra một đối tượng cụ thể nào đó. Nó giống như "this," "that," "these," "those" trong tiếng Việt.
  • Ví dụ:
    • "Look at that car!" (Nhìn cái xe kia kìa!) - "That" là demonstrative adjective, chỉ ra một chiếc xe cụ thể.
    • "I like these shoes." (Tôi thích đôi giày này.) - "These" là demonstrative adjective, chỉ ra một đôi giày cụ thể.
    • "She pointed to it." (Cô ấy chỉ vào nó.) - "It" là demonstrative pronoun, nhưng thường được xem là một loại demonstrative adjective.

2. Miền Chỉ Ra (Demonstrative Pronoun):

  • Ý nghĩa: "Demonstrative pronoun" (ví dụ: this, that, these, those) được sử dụng để thay thế cho một đối tượng đã được đề cập đến trước đó.
  • Ví dụ:
    • "I want this one." (Tôi muốn cái này.) - "This" là demonstrative pronoun, thay thế cho một chiếc thứ gì đó đã được nói đến trước đó.
    • "Are those your books?" (Đó có phải là sách của bạn không?) - "Those" là demonstrative pronoun, chỉ ra một tập sách cụ thể.

3. Miền Hành Động (Demonstrative Verb):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "demonstrative" có thể là một tính từ mô tả một hành động, thường là hành động thể hiện sự ra hiệu hoặc chỉ ra.
  • Ví dụ:
    • "He gave a demonstrative speech." (Ông ấy đã phát biểu một bài phát biểu thể hiện rõ ràng những quan điểm của mình.) - Ở đây, "demonstrative" mô tả loại bài phát biểu.

4. Miền Lý Thuyết (Trong Tâm lý học và Khoa học xã hội):

  • Ý nghĩa: "Demonstrative" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và khoa học xã hội để chỉ các hành vi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ thông qua cử chỉ, biểu cảm, hoặc hành vi.
  • Ví dụ:
    • "The patient displayed demonstrative sadness." (Bệnh nhân thể hiện sự buồn bã rõ ràng.)

Tóm tắt:

Loại từ/cụm từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Demonstrative adjective Chỉ ra đối tượng cụ thể Look at that book! (Nhìn cuốn sách kia kìa!)
Demonstrative pronoun Thay thế đối tượng đã đề cập I want this one. (Tôi muốn cái này.)
Demonstrative verb Mô tả hành động thể hiện sự ra hiệu He gave a demonstrative presentation. (Ông ấy đã trình bày một bài thuyết trình nổi bật.)

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "this" và "that" có thể được coi là các demonstrative pronoun, nhưng chúng cũng có thể được sử dụng như demonstrative adjectives tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "demonstrative" trong một tình huống cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh từ này. Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!


Bình luận ()