Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
demonstrative nghĩa là Biểu tình. Học cách phát âm, sử dụng từ demonstrative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Biểu tình
Phát âm từ "demonstrative" trong tiếng Anh như sau:
/ˌdɪˈmɑːn.strə.tɪv/
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: /ˌdɪˈmɑːn.strə.tɪv/ (Di-man-strə-tiv)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "demonstrative" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc chỉ ra hoặc mô tả một thứ gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng chính của từ này, cùng với ví dụ:
Tóm tắt:
| Loại từ/cụm từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Demonstrative adjective | Chỉ ra đối tượng cụ thể | Look at that book! (Nhìn cuốn sách kia kìa!) |
| Demonstrative pronoun | Thay thế đối tượng đã đề cập | I want this one. (Tôi muốn cái này.) |
| Demonstrative verb | Mô tả hành động thể hiện sự ra hiệu | He gave a demonstrative presentation. (Ông ấy đã trình bày một bài thuyết trình nổi bật.) |
Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "this" và "that" có thể được coi là các demonstrative pronoun, nhưng chúng cũng có thể được sử dụng như demonstrative adjectives tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "demonstrative" trong một tình huống cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh từ này. Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()