denomination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

denomination nghĩa là giáo phái. Học cách phát âm, sử dụng từ denomination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ denomination

denominationnoun

giáo phái

/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn//dɪˌnɑːmɪˈneɪʃn/

Từ "denomination" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Đề âm (D): /dɪ/ - Giống âm "di" trong từ "đi"
  • Đề âm (e): /ɪ/ - Giống âm "i" trong từ "ít"
  • Đề âm (n): /əˈnɔːmɪ/ - Giống âm "a" trong "father" + /nɔːmɪ/ - Giống cách phát âm "nomi" nhưng nhấn mạnh vào âm "nomi".
  • Đề âm (i): /tʃ/ - Giống âm "ch" trong "chair"
  • Đề âm (o): /eɪ/ - Giống âm "a" trong "say"
  • Đề âm (n): /n/ - Giống âm "n" trong "no"

Tổng hợp: /dɪˈnɔːmɪnətʃən/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan để luyện tập tốt hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ denomination trong tiếng Anh

Từ "denomination" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Hệ Thống Tiền Tệ:

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "denomination". Nó chỉ một loại tiền tệ cụ thể, ví dụ:

  • "The US dollar has several denominations, including $1, $5, $10, and so on." (Đô la Mỹ có nhiều mệnh giá, bao gồm $1, $5, $10,... )
  • "Please give me the exact denomination of this bill." (Xin cho tôi biết mệnh giá của tờ tiền này.)

2. Giáo Đạo: Tôn Giáo/Tổ Tiền Phong:

Trong ngữ cảnh tôn giáo, "denomination" chỉ một nhánh hoặc tôn giáo cụ thể, phân biệt với các tôn giáo khác. Nó thường đề cập đến một nhóm tín đồ có chung tín ngưỡng và thực hành.

  • "Catholicism is a major denomination of Christianity." (Công giáo là một hệ phái chính của Kitô giáo.)
  • "The Church of England and the Methodist Church are both Anglican denominations." (Tổ chức Giáo hội Anh và Hội Methodist đều là các hệ phái Anglican.)

3. Giá Trị (của một vật gì đó):

Trong một số trường hợp, "denomination" có thể dùng để chỉ giá trị của một vật, thường là một vật có giá trị hay mang ý nghĩa đặc biệt.

  • "The museum has a fine denomination of Roman coins." (Bảo tàng có một bộ sưu tập tiền xu La Mã quý giá.)

4. Định nghĩa/Trường phái (trong học thuật):

Trong một số lĩnh vực học thuật, "denomination" có thể dùng để chỉ một trường phái tư tưởng hoặc một hệ thống định nghĩa cụ thể.

  • "Post-structuralism is a particular denomination of literary theory." (Phân tích hậu cấu trúc là một trường phái tư tưởng đặc biệt trong lý thuyết văn học.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Hệ thống tiền tệ "The denomination of this coin is 10 cents."
Giáo đạo/Tôn giáo "They belong to a different denomination."
Giá trị (vật thể) "A rare denomination of stamps."
Trường phái/Định nghĩa "This is another denomination of the problem."

Để sử dụng từ "denomination" chính xác, bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này không? Ví dụ: Bạn muốn sử dụng nó trong một tình huống nào?


Bình luận ()