deportation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deportation nghĩa là trục xuất. Học cách phát âm, sử dụng từ deportation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deportation

deportationnoun

trục xuất

/ˌdiːpɔːˈteɪʃn//ˌdiːpɔːrˈteɪʃn/

Từ "deportation" (biến địa) được phát âm như sau:

  • deh - như âm "de" trong "delete"
  • port - như âm "port" trong "Portugal"
  • ay - như âm "ay" trong "say"
  • shun - như âm "shun" trong "sun" (nhấn mạnh)

Tổng hợp: deh-port-ay-shun

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các website như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deportation trong tiếng Anh

Từ "deportation" (đẩy đuổi, tước quyền cư trú) trong tiếng Anh có nghĩa là việc chính quyền lấy người nhập cư hoặc thường trú nhân ra khỏi một quốc gia, thường là vì phạm luật di trú hoặc không đáp ứng đủ điều kiện để ở lại. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Deportation refers to the act of forcibly removing a person from a country because they are not allowed to be there. (Đẩy đuổi là hành động buộc người nào đó rời khỏi một quốc gia vì họ không được phép ở đó.)

2. Cấu trúc câu:

  • Subject + Verb (deport) + Object (person/immigrant)

    • Example: The government ordered the deportation of the illegal immigrants. (Chính phủ đã ra lệnh đẩy đuổi những người nhập cư bất hợp pháp.)
    • Example: He was deported after being convicted of a crime. (Anh ấy bị đẩy đuổi sau khi bị kết án vì một tội phạm.)

3. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Legal Deportation (Đẩy đuổi pháp luật): Khi một người bị tước quyền cư trú theo luật pháp, ví dụ như không đủ điều kiện để được bảo lãnh visa, vi phạm luật di trú, hoặc đã phạm tội nghiêm trọng.
    • Example: The deportees were processed through immigration court. (Những người bị đẩy đuổi được xử lý qua tòa án di trú.)
  • Deportation as a consequence (Đẩy đuổi là hậu quả): Đẩy đuổi thường là hậu quả của các hành vi vi phạm pháp luật.
    • Example: His deportation was the result of his repeated visa violations. (Đẩy đuổi của anh ấy là do vi phạm visa lặp đi lặp lại.)
  • Humanitarian Deportation (Đẩy đuổi nhân đạo): Trong một số trường hợp, việc đẩy đuổi có thể được coi là “nhân đạo” nếu được thực hiện để bảo vệ người bị tước quyền cư trú khỏi nguy hiểm hoặc để đảm bảo việc thực thi pháp luật. Tuy nhiên, khái niệm này thường gây tranh cãi.
    • Example: Some argue that deportation can be a humanitarian act when it protects individuals from harm. (Một số người cho rằng đẩy đuổi có thể là một hành động nhân đạo khi nó bảo vệ những người khỏi nguy hiểm.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Expulsion
  • Removal
  • Banishing

5. Lưu ý:

  • Từ "deportation" thường mang sắc thái tiêu cực và liên quan đến vấn đề quyền con người.
  • Việc quyết định đẩy đuổi một người thường chịu sự xem xét của các cơ quan di trú và tòa án.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một vài ví dụ thêm:

  • "Thousands of undocumented immigrants face deportation every year." (Hàng ngàn người nhập cư không giấy tờ phải đối mặt với nguy cơ bị đẩy đuổi mỗi năm.)
  • "The deportation policy has been criticized by human rights organizations." (Chính sách đẩy đuổi đã bị các tổ chức nhân quyền chỉ trích.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "deportation" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()