depreciation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

depreciation nghĩa là khấu hao. Học cách phát âm, sử dụng từ depreciation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ depreciation

depreciationnoun

khấu hao

/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn//dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/

Từ "depreciation" (giảm giá) được phát âm như sau:

  • de- (giống như "de" trong "desk")
  • -pre- (giống như "pre" trong "pretty")
  • -ci- (giống như "ci" trong "city")
  • -a- (giống như "a" trong "apple")
  • -tion (giống như "shun" trong "sun")

Tổng hợp: di-pre-SHAY-shun

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ depreciation trong tiếng Anh

Từ "depreciation" trong tiếng Anh có nghĩa là suy giảm, giảm giá trị. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Tài chính và Kế toán:

  • Depreciation of an asset (suy giảm tài sản): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó đề cập đến việc tài sản như máy móc, thiết bị, tòa nhà, phương tiện giao thông,... mất giá trị theo thời gian do hao mòn, lãng phí, hoặc lỗi thời.
    • Ví dụ: "The company has recorded a significant depreciation on its new machinery." (Công ty đã ghi nhận mức suy giảm đáng kể cho máy móc mới của mình.)
    • Công thức tính Depreciation: Giá trị ban đầu - Giá trị thanh lý - (Giá trị còn lại / Số năm sử dụng)
  • Depreciation of an investment (suy giảm khoản đầu tư): Khi giá trị của một khoản đầu tư giảm xuống dưới giá mua ban đầu.
    • Ví dụ: "The value of our investment in that stock has depreciated sharply." (Giá trị của khoản đầu tư vào cổ phiếu đó đã giảm mạnh.)
  • Depreciation in income statement (suy giảm trong báo cáo kết quả kinh doanh): Sự suy giảm giá trị tài sản được ghi nhận là chi phí trong báo cáo kết quả kinh doanh.

2. Tổng quát (General Use):

  • Depreciation of a relationship (suy giảm mối quan hệ): Trước đây thân thiết, nhưng bây giờ không còn gần gũi như trước.
    • Ví dụ: "After the argument, there was a noticeable depreciation in their friendship." (Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ giữa họ đã suy giảm đáng chú ý.)
  • Depreciation of value (suy giảm giá trị): Trước đây có giá trị, nhưng bây giờ không còn.
    • Ví dụ: "The vacation home has depreciated in value since the roads were improved." (Căn nhà nghỉ dưỡng đã suy giảm giá trị kể từ khi cải tạo đường sá.)

Các dạng của từ "depreciation":

  • Depreciate (verb): Suy giảm (động từ) - The car depreciates quickly. (Xe hơi mất giá nhanh chóng.)
  • Depreciated (adjective): Suy giảm (tính từ) - The building is depreciated due to age. (Tòa nhà đã suy giảm giá trị do tuổi tác.)
  • Depreciation (noun): Suy giảm (danh từ) - The depreciation expense is included in the cost of goods sold. (Chi phí suy giảm được bao gồm trong chi phí hàng bán.)

Lời khuyên:

Khi sử dụng từ "depreciation", hãy chắc chắn bạn hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa. Nếu không chắc chắn, hãy xem xét để câu ví dụ để hiểu rõ hơn.

Bạn có muốn tôi giải thích rõ hơn về một ngữ cảnh cụ thể nào đó của từ "depreciation" không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách tính depreciation cho một tài sản cụ thể, hay cách nó được sử dụng trong báo cáo tài chính?


Bình luận ()