descent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

descent nghĩa là hạ xuống. Học cách phát âm, sử dụng từ descent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ descent

descentnoun

hạ xuống

/dɪˈsent//dɪˈsent/

Từ "descent" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Dɪˈsɛnt

Phần chia thành âm tiết: di-sent

  • (Giống như "di" trong "did")
  • ˈsɛnt (Phần này nhấn mạnh) - Giống như "sent" trong "went", nhưng âm "e" kéo dài hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ descent trong tiếng Anh

Từ "descent" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Sự Trở Düş xuống (Noun - Danh từ):

  • Nghĩa: Hành động hạ xuống, xuống dốc, sự hạ thấp.
  • Ví dụ:
    • "The plane made a smooth descent into the airport." (Máy bay hạ cánh êm ái xuống sân bay.)
    • "There was a steep descent down the mountain." (Có một con dốc, xuống núi rất dốc.)
    • "The price of the stock took a sudden descent." (Giá cổ phiếu giảm đột ngột.)
  • Công thức: The/A + descent + (mạo từ) + noun

2. Sự Trở Düş xuống (Verb - Động từ):

  • Nghĩa:
    • Hạ xuống: Hành động hạ xuống, giảm xuống.
    • Đi xuống (khuôn viên, lòng đất, v.v.): Xuống một nơi nào đó, đặc biệt là một nơi tối, lạnh, hoặc nguy hiểm.
    • Truyền xuống (thông tin, cảm xúc): Lan truyền xuống, lan tỏa xuống.
  • Ví dụ:
    • "The climber began his descent." (Người leo núi bắt đầu hạ xuống.)
    • "The flashlight illuminated the descent into the cave." (Đèn pin chiếu sáng khi đi xuống lòng hang.)
    • "Fear and panic began their descent through the crowd." (Sợ hãi và hoảng loạn bắt đầu lan xuống đám đông.)
    • "The rumour's descent throughout the office was alarming." (Tin đồn lan xuống khắp văn phòng là đáng báo động.)
  • Công thức: Subject + descend + (mạo từ) + noun/phrase

3. Sự Düş xuống của một Nhân vật (Noun - Danh từ - Thường dùng trong văn học):

  • Nghĩa: Sự chuyển đổi hoặc suy giảm về đạo đức, tính cách, hoặc địa vị của một nhân vật. Thường giới thiệu về một sự sụp đổ, tan rã.
  • Ví dụ:
    • "Shakespeare’s descent of Hamlet into madness is central to the play." (Sự suy sụp của Hamlet vào sự điên loạn trong vở kịch của Shakespeare là trung tâm của vở kịch.)
    • "His descent into crime was a gradual process." (Sự sụp đổ của anh ta vào tội phạm là một quá trình dần dần.)

4. Descent (Adjective - Tính từ - Ít dùng hơn):

  • Nghĩa: Xuống, hạ thấp, kém cỏi. (Ít dùng và thường thay bằng các từ khác như lower, declining).
  • Ví dụ: “a descent price” (giá thấp)

Một số lưu ý thêm:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Hạ, giảm, xuống, đi xuống.
  • Antonyms (Từ đối nghĩa): Leo lên, tăng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "descent", bạn có thể tham khảo các câu ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng. Nếu bạn có một cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn đang muốn sử dụng "descent", hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn cụ thể hơn.


Bình luận ()