despondency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

despondency nghĩa là tuyệt vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ despondency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ despondency

despondencynoun

tuyệt vọng

/dɪˈspɒndənsi//dɪˈspɑːndənsi/

Từ "despondency" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌdɪs.pɒn.ˈdɛn.si/

Phát âm chi tiết:

  • dis-: /dɪs/ (như "dis" trong "disappointment")
  • pon-: /pɒn/ (âm "on" kéo dài)
  • den-: /dɛn/ (như "den" trong "denim")
  • cy: /si/ (như "si" trong "size")

Lưu ý:

  • Phần "des-" có âm "d" thật, nhưng khi nó đứng trước các phụ âm "p", "t", "k" thì phát âm giống như âm "ds".
  • Phần "pon" có âm "o" tròn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ despondency trong tiếng Anh

Từ "despondency" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự tuyệt vọng, bi thương, hoặc cảm giác nản lòng sâu sắc. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự tuyệt vọng, bi thương, cảm giác nản lòng sâu sắc.
  • Verb (Động từ): (passive) Bị tuyệt vọng, bi thương, nản lòng.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (Là danh từ):

    • Ví dụ 1: "After losing his job and his home, he fell into a deep despondency." (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ta rơi vào một sự tuyệt vọng sâu sắc.)
    • Ví dụ 2: "The gloomy weather contributed to the overall despondency of the town." (Thời tiết u ám góp phần vào sự tuyệt vọng chung của thị trấn.)
    • Ví dụ 3: "She struggled to overcome her despondency and find the motivation to move forward." (Cô ấy phải vật lộn để vượt qua sự tuyệt vọng và tìm thấy động lực để tiến lên phía trước.)
  • As a verb (Là động từ - passive):

    • Ví dụ 1: "He was despondent after receiving the bad news." (Anh ấy bị tuyệt vọng sau khi nhận được tin xấu.)
    • Ví dụ 2: "The soldiers felt despondent as the battle turned against them." (Các binh lính cảm thấy tuyệt vọng khi trận chiến đảo chiều chống lại họ.)
    • Ví dụ 3: "The economy's downturn left many people despondent about the future." (Sự suy thoái kinh tế đã khiến nhiều người tuyệt vọng về tương lai.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Noun: despair, hopelessness, gloom, sorrow, dejection
  • Verb: be discouraged, be disheartened, be sad

4. Lưu ý:

  • "Despondency" thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc sâu sắc và kéo dài hơn là sự thất vọng thoáng qua.
  • Nó thường liên quan đến một cảm giác mất hy vọng và thiếu động lực.

Chúc bạn sử dụng từ "despondency" một cách chính xác và hiệu quả!

Nếu bạn muốn biết thêm về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()