detonate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detonate nghĩa là phát nổ. Học cách phát âm, sử dụng từ detonate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detonate

detonateverb

phát nổ

/ˈdetəneɪt//ˈdetəneɪt/

Từ "detonate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di- (giống như "đi")
  • to- (giống như "to")
  • ne- (giống như "neh")
  • it (giống như "ít")

Tổng hợp: di-to-ne-it

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://www.merriam-webster.com/audio/pronunciation/detonate

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detonate trong tiếng Anh

Từ "detonate" trong tiếng Anh có nghĩa là nổ, cháy nổ. Đây là một động từ mạnh, thường dùng để mô tả quá trình nổ của một chất nổ. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật:

  • Definition: To cause to explode; to initiate an explosion.
  • Usage:
    • "The bomb was designed to detonate with maximum force." (Bom được thiết kế để nổ với sức mạnh tối đa.)
    • "The researchers detonated the sample to study the reaction." (Các nhà nghiên cứu đã kích nổ mẫu để nghiên cứu phản ứng.)
    • "The pressure caused a detonation within the reactor." (Áp suất gây ra một vụ nổ bên trong lò phản ứng.)

2. Trong ngữ cảnh các vụ nổ (chính trị, xã hội):

  • Definition: To cause a sudden and violent release of energy, often resulting in destruction and casualties.
  • Usage:
    • "The political scandal threatened to detonate the government." (Cuộc khủng hoảng chính trị đe dọa phá hủy chính phủ.)
    • "The rumors and accusations threatened to detonate the fragile peace between the two nations." (Những tin đồn và cáo buộc đe dọa phá vỡ hòa bình mong manh giữa hai quốc gia.)

3. Trong các ngữ cảnh về vật chất nổ:

  • Definition: To explode violently.
  • Usage:
    • "The gunpowder will detonate when ignited." (Bột nổ sẽ nổ khi bị đốt.)
    • “The fuse detonated, sending a shockwave through the room” (Ngọn đuốc nổ, tạo ra một sóng xung kích qua căn phòng.)

Các từ đồng nghĩa của "detonate":

  • Explode
  • Blow up
  • Burst
  • Go off (thường dùng với các thiết bị nhỏ)

Lưu ý: "Detonate" thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có tính chất hủy diệt, khác với việc "explode" có thể mang ý nghĩa rộng hơn.

Nếu bạn có câu muốn sử dụng từ "detonate" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy chia sẻ để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.


Bình luận ()