detonation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detonation nghĩa là kích nổ. Học cách phát âm, sử dụng từ detonation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detonation

detonationnoun

kích nổ

/ˌdetəˈneɪʃn//ˌdetəˈneɪʃn/

Cách phát âm từ "detonation" trong tiếng Anh như sau:

  • de - phát âm giống như "de" trong từ "desk"
  • toe - phát âm giống như "toe" trong từ "toe"
  • na - phát âm giống như "na" trong từ "nap"
  • tion - phát âm giống như "shun" trong từ "sun"

Tổng hợp: /ˌdiː.toʊˈneɪ.ʃən/

Bạn cũng có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detonation trong tiếng Anh

Từ "detonation" trong tiếng Anh có nghĩa là nổ, thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật lý, hóa học, quân sự và khoa học. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Detonation: Một quá trình nổ cực nhanh, tỏa nhiệt lớn và tạo ra sóng xung kích. Nó là một quá trình hóa học xảy ra khi một chất nổ bị nén và tăng nhiệt độ đột ngột.

2. Các ngữ cảnh sử dụng:

  • Vật lý và Hóa học:

    • Nuclear Detonation: (Nổ hạt nhân) – Sử dụng trong các vụ thử nghiệm bom nguyên tử hoặc hạt nhân. Ví dụ: “The nuclear detonation caused widespread damage." (Vụ nổ hạt nhân gây ra thiệt hại lan rộng.)
    • Chemical Detonation: (Nổ hóa học) – Sử dụng trong các phản ứng nổ hóa học. Ví dụ: “The detonation of the explosive was rapid and powerful.” (Việc nổ của chất nổ diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ.)
    • Shockwave: (Sóng xung kích) – Nổ tạo ra sóng xung kích. Ví dụ: “The detonation generated a powerful shockwave that shattered windows.” (Việc nổ tạo ra một sóng xung kích mạnh mẽ đã vỡ kính.)
  • Quân sự:

    • Explosive Detonation: (Nổ thuốc nổ) - Sử dụng cho các loại thuốc nổ trong vũ khí. Ví dụ: “The detonation of the bomb left a crater.” (Việc nổ bom đã để lại một hố.)
    • Delayed Detonation: (Nổ trễ) - Một loại nổ được thiết kế để chậm trễ nổ.
  • Khoa học và Kỹ thuật:

    • Diamond Detonation Synthesis (DDS): (Tổng hợp kim cương bằng nổ) – Một phương pháp tổng hợp kim cương sử dụng nổ. Ví dụ: “DDS is a method of producing high-quality diamonds through detonation.” (DDS là một phương pháp tạo ra kim cương chất lượng cao thông qua nổ.)

3. Các ví dụ cụ thể:

  • "The detonation of the rocket propellant ignited the entire fuel tank." (Việc nổ nhiên liệu tên lửa đã châm ngòi toàn bộ thùng nhiên liệu.)
  • “Scientists are studying the physics of detonation to develop safer explosives.” (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật lý của việc nổ để phát triển các loại thuốc nổ an toàn hơn.)
  • “The seismic waves detected after the detonation confirmed the explosion.” (Các sóng địa chấn được phát hiện sau vụ nổ đã xác nhận vụ nổ.)

4. Các từ liên quan:

  • Explosive (thuốc nổ)
  • Blast wave (sóng xung kích)
  • Shockwave (sóng xung kích)
  • Ignition (châm ngòi)
  • Reckoning (phản ứng)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "detonation" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()