diffuse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diffuse nghĩa là khuếch tán. Học cách phát âm, sử dụng từ diffuse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diffuse

diffuseadjective

khuếch tán

/dɪˈfjuːs//dɪˈfjuːs/

Từ "diffuse" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Dɪˈfjuːs

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm (âm mạnh nhất).

Phân tích chi tiết:

  • : Phát âm giống như "di" trong "did".
  • ˈfjuː: Phát âm giống như "fyu" (như "you" nhưng ngắn hơn). Âm "eu" được phát âm như một âm duy nhất, không tách thành "e" và "u".
  • s: Phát âm giống như "s" thường.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce diffuse" để nghe cách phát âm chính xác hơn nhé. Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=Gb66L_P1f5w

Cách sử dụng và ví dụ với từ diffuse trong tiếng Anh

Từ "diffuse" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Động từ (Verb):

  • Định nghĩa: Phân tán, làm cho (ánh sáng, màu sắc, âm thanh, hoặc cảm xúc) lan rộng, không tập trung.
  • Ví dụ:
    • "The sunlight diffused through the clouds." (Ánh sáng mặt trời lan rộng qua những đám mây.)
    • "He diffused the tension in the room with his calm demeanor." (Anh ấy xoa dịu bầu không khí căng thẳng trong phòng bằng thái độ bình tĩnh của mình.)
    • "The sound diffused throughout the building." (Âm thanh lan rộng khắp tòa nhà.)
  • Cấu trúc: diffuse + (một danh từ)
    • Ví dụ: diffuse the anger (xoa dịu sự tức giận), diffuse the light (phân tán ánh sáng), diffuse the sound (lan rộng âm thanh)

2. Tính từ (Adjective):

  • Định nghĩa:
    • Phân tán: Lan rộng, không tập trung.
    • Mờ nhạt: Không rõ ràng, không sắc nét.
    • (Về cảm xúc) E ủi, ôn hòa: Không gay gắt, không nghiêm trọng.
  • Ví dụ:
    • "A diffuse glow illuminated the scene." (Một ánh sáng mờ lan tỏa chiếu sáng cảnh tượng.)
    • "He had a diffuse recollection of the event." (Anh ấy có một trí nhớ mơ hồ về sự kiện đó.)
    • "The problem was diffuse and difficult to address." (Vấn đề này phức tạp và khó giải quyết.)
    • "She had a diffuse anxiety about the future." (Cô ấy có một sự lo lắng mơ hồ về tương lai.)
  • Cấu trúc: a diffuse... (Trước một danh từ)
    • Ví dụ: a diffuse light, a diffuse feeling, a diffuse problem

3. Sử dụng với các từ khác:

  • Diffuse into: Lan rộng ra, hòa tan vào (thường dùng với chất lỏng hoặc ánh sáng).
    • “The perfume diffused into the air.” (Hương nước hoa lan rộng trong không khí.)
  • Diffuse over: Lan rộng ra và tồn tại trong một khoảng thời gian.
    • “The debate diffused over the next few weeks.” (Cuộc tranh luận diễn ra trong vài tuần tới.)

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "diffuse," hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể.
  • Nên chú ý đến phần gốc của từ (động từ hay tính từ) để biết cách sử dụng nó phù hợp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "diffuse" không? Ví dụ: bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể nào (ví dụ: văn học, khoa học, giao tiếp)?


Bình luận ()