diffusion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diffusion nghĩa là khuếch tán. Học cách phát âm, sử dụng từ diffusion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diffusion

diffusionnoun

khuếch tán

/dɪˈfjuːʒn//dɪˈfjuːʒn/

Từ "diffusion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diˈfjuːʒən (lưu ý dấu trọng âm trên âm "fuː")

Phát âm chi tiết:

  1. di: Giống như "dee" trong từ "deep"
  2. fju: Giống như "few" nhưng phát âm nhanh và ngắn hơn.
  3. ʒən: Giống như "zhun" (như trong từ "measure")

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diffusion trong tiếng Anh

Từ "diffusion" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự lan truyền, phân tán và phổ biến. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Sự lan truyền/Phân tán (Spread/Dispersal):

  • Định nghĩa: Sự lan rộng ra, trải rộng của một thứ (ví dụ: chất lỏng, khí, thông tin, ý tưởng) từ một nơi tập trung sang một khu vực rộng lớn hơn.
  • Ví dụ:
    • "The diffusion of the virus spread rapidly through the city." (Việc lây lan của virus lan rộng nhanh chóng trong thành phố.)
    • "The diffusion of knowledge helped to modernize the region." (Việc lan truyền kiến thức đã góp phần hiện đại hóa khu vực đó.)
    • "The paint started to diffuse across the wall, creating a marbled effect." (Màu sơn bắt đầu lan rộng trên tường, tạo hiệu ứng như vân đá.)

2. Quá trình Diffusion (Trong Vật lý và Hóa học):

  • Định nghĩa: Một quá trình vật lý hoặc hóa học trong đó một chất lan truyền từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp hơn cho đến khi đạt được sự cân bằng.
  • Ví dụ:
    • "Diffusion is a fundamental process in biology, allowing oxygen and nutrients to move into cells." (Sự khuếch tán là một quá trình cơ bản trong sinh học, cho phép oxy và chất dinh dưỡng di chuyển vào tế bào.)
    • "The diffusion of gases across a membrane is crucial for many biological processes." (Sự khuếch tán của khí qua màng tế bào là rất quan trọng đối với nhiều quá trình sinh học.)

3. Sự phổ biến (Popularity/Widespread Acceptance):

  • Định nghĩa: Việc một điều gì đó trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến và chấp nhận.
  • Ví dụ:
    • “The diffusion of social media has changed the way people communicate.” (Việc lan truyền mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.)
    • “The diffusion of electric cars is accelerating as technology improves.” (Việc phổ biến ô tô điện đang tăng tốc khi công nghệ cải thiện.)

4. Diffusion (Trong Tâm lý học):

  • Định nghĩa: Quá trình một ý tưởng hoặc hành vi lan truyền từ một người sang người khác thông qua giao tiếp và tương tác.
  • Ví dụ: “The researcher studied the diffusion of rumors within the organization.” (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự lan truyền của tin đồn trong tổ chức.)

Tổng kết:

"Diffusion" thường ám chỉ một quá trình lan rộng, truyền bá hoặc phổ biến. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của từ này.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "diffusion" trên các từ điển trực tuyến như:

Nếu bạn muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào của "diffusion", hãy cho tôi biết!


Bình luận ()