digestible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

digestible nghĩa là có thể tiêu hóa được. Học cách phát âm, sử dụng từ digestible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ digestible

digestibleadjective

có thể tiêu hóa được

/daɪˈdʒestəbl//daɪˈdʒestəbl/

Từ "digestible" (dễ tiêu hóa) được phát âm như sau:

  • di - giống như âm "di" trong "did"
  • jes - giống như âm "jes" trong "yes"
  • ta - giống như âm "ta" trong "tap"
  • bi - giống như âm "bi" trong "bit"
  • əl - một âm ngắn, gần giống như "uh"

Tổng hợp: /ˈdɪsɪdʒəbl/ (Dɪs-ĭdʒ-ə-bəl)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ digestible trong tiếng Anh

Từ "digestible" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ tiêu hóa hoặc có thể tiêu hóa. Nó thường được dùng để mô tả thức ăn, chất bổ sung, hoặc các loại thuốc. Dưới đây là cách sử dụng từ "digestible" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả thức ăn:

  • Ví dụ: "This yogurt is highly digestible, making it a good choice for people with sensitive stomachs." (Sữa chua này rất dễ tiêu hóa, làm cho nó là một lựa chọn tốt cho những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.)
  • Ví dụ: "The chef ensured that the vegetables were perfectly digestible by cooking them until soft." (Nhà đầu bếp đảm bảo rằng rau củ được nấu chín hoàn hảo và dễ tiêu hóa.)
  • Ví dụ: "Digestible protein sources like chicken and fish are better for your body than processed meats." (Các nguồn protein dễ tiêu hóa như thịt gà và cá tốt hơn cho cơ thể so với thịt chế biến sẵn.)

2. Mô tả chất bổ sung hoặc thực phẩm chức năng:

  • Ví dụ: "Look for digestive enzymes to help you digest a large meal." (Hãy tìm các enzyme tiêu hóa để giúp bạn tiêu hóa một bữa ăn lớn.)
  • Ví dụ: "The supplement was formulated to be digestible and easily absorbed by the body." (Chất bổ sung được bào chế để dễ tiêu hóa và hấp thụ bởi cơ thể.)

3. Mô tả thuốc:

  • Ví dụ: "The doctor recommended a digestible form of the medication for elderly patients." (Bác sĩ khuyên dùng một dạng thuốc dễ tiêu hóa cho bệnh nhân lớn tuổi.)
  • Ví dụ: "Make sure to take the medication with food to ensure it's digestible." (Hãy chắc chắn rằng bạn uống thuốc với thức ăn để đảm bảo thuốc dễ tiêu hóa.)

Tổng quát:

  • Tính chất: "Digestible" thường được sử dụng để diễn tả khả năng cơ thể dễ dàng phân hủy và hấp thụ một chất (thức ăn, chất bổ sung, thuốc).
  • Đối tượng: Thường dùng với những thực phẩm, chất bổ sung hoặc thuốc có khả năng gây khó tiêu nếu không được tiêu hóa tốt.

Lưu ý: "Digestible" là một tính từ, nên thường đi với danh từ.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên các trang web như Thesaurus.com hoặc Merriam-Webster để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "digestible" không?


Bình luận ()