dilemma là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dilemma nghĩa là tình trạng khó xử. Học cách phát âm, sử dụng từ dilemma qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dilemma

dilemmanoun

tình trạng khó xử

/dɪˈlemə//dɪˈlemə/

Từ "dilemma" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • dih-LEM-uh

Phần gạch đầu dòng (ˈdilema) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh:

  • dih: như "dee" trong "deep"
  • LEM: như "lemma"
  • uh: một âm ngắn, nhẹ nhàng như trong "about"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dilemma trong tiếng Anh

Từ "dilemma" trong tiếng Anh có nghĩa là tình huống khó xử, mâu thuẫn, hoặc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn bất lợi. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa chung:

  • Definition: A situation in which a decision must be made between two or more alternatives, each of which has disadvantages. (Một tình huống mà một quyết định phải được đưa ra giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, mỗi lựa chọn đều có những bất lợi).

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun: (Là danh từ)

    • "He faced a serious dilemma: stay in his job or risk starting his own business." (Anh ta đối mặt với một tình huống khó xử nghiêm trọng: ở lại công việc hiện tại hay chấp nhận rủi ro bắt đầu một công việc kinh doanh riêng?)
    • "The company was caught in a dilemma over how to deal with the environmental concerns." (Công ty rơi vào tình huống khó xử về cách giải quyết các mối quan tâm về môi trường.)
    • “She felt trapped in a moral dilemma.” (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một tình huống khó xử về mặt đạo đức.)
  • As a verb: (Là động từ - thường dùng với cấu trúc "to be in a dilemma")

    • "I’m in a dilemma about whether to accept the job offer." (Tôi đang trong tình huống khó xử về việc có nên chấp nhận lời đề nghị công việc này hay không.)
    • "He was in a dilemma as to how to resolve the conflict." (Anh ấy đang trong tình huống khó xử về cách giải quyết cuộc xung đột.)
    • "She dilemmaed between going to the party and studying for the exam." (Cô ấy cân nhắc giữa việc đi dự tiệc và học để chuẩn bị cho kỳ thi.)

3. Các sắc thái nghĩa:

  • Moral dilemma: Tình huống đạo đức. (e.g., "He faced a moral dilemma when he discovered his friend was cheating.")
  • Strategic dilemma: Tình huống chiến lược. (e.g., "The military commander was in a strategic dilemma regarding the best course of action.")
  • Personal dilemma: Tình huống cá nhân. (e.g., "She was in a personal dilemma about whether to end her relationship.")

4. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Problem
  • Challenge
  • Difficult situation
  • Catch-22
  • Predicament

Lưu ý: "Dilemma" thường mang ý nghĩa là một tình huống phức tạp, khó khăn, có nhiều lựa chọn nhưng tất cả đều không hoàn hảo. Nó khác với "problem" (vấn đề) vì nó nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn và sự khó khăn trong việc đưa ra quyết định.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "dilemma" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể nào?

Thành ngữ của từ dilemma

on the horns of a dilemma
in a situation in which you have to make a choice between things that are equally unpleasant
  • The medical profession’s eagerness for scientific advance had impaled it on the horns of a dilemma, forcing an unnatural choice between science and morality.
  • The dire economic situation had placed the prime minister on the horns of a dilemma.

Bình luận ()