disapprovingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disapprovingly nghĩa là không tán thành. Học cách phát âm, sử dụng từ disapprovingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disapprovingly

disapprovinglyadverb

không tán thành

/ˌdɪsəˈpruːvɪŋli//ˌdɪsəˈpruːvɪŋli/

Được thôi, đây là cách phát âm từ "disapprovingly" trong tiếng Anh, chia thành các phần nhỏ để dễ nhớ:

  • dis-: /dɪs/ (giống như "diss" trong từ "disappointment")
  • ap-: /əp/ (giống như "up" trong "upper")
  • prov-: /prɒv/ (giống như "prob" trong "probable")
  • ing: /ɪŋ/ (giống như "ing" trong "singing")
  • ly: /li/ (giống như "ly" trong "lovely")

Kết hợp lại: /ˈdɪsˌæprəvɪŋli/ (Nói theo thứ tự này, bạn sẽ nghe ra cách phát âm chính xác hơn)

Mẹo nhỏ:

  • Phần "disapproving" có thể được phát âm thành "dis-ap-pro-v-ing".
  • "ly" ở cuối có nghĩa là đuôi trạng từ, nên phát âm ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disapprovingly trong tiếng Anh

Từ "disapprovingly" trong tiếng Anh có nghĩa là "thể hiện sự không đồng ý, không tán thành, hoặc có thái độ phản đối". Nó thường được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện cảm xúc tiêu cực đối với điều gì đó.

Cách sử dụng:

  • Dạng trạng từ: "Disapprovingly" thường được sử dụng như một trạng từ để mô tả hành động, lời nói hoặc biểu cảm của một người.

    • Ví dụ: "He looked at the painting disapprovingly." (Anh ta nhìn bức tranh với vẻ không hài lòng.)
    • Ví dụ: "She spoke disapprovingly about his behavior." (Cô ấy nói không đồng tình về hành vi của anh ấy.)
    • Ví dụ: "She sighed disapprovingly." (Cô ấy thở dài không hài lòng.)
  • Dạng phụ tính: "Disapprovingly" cũng có thể được sử dụng như một phần của cụm từ trạng ngữ để mô tả trạng thái hoặc thái độ của một người.

    • Ví dụ: "He listened disapprovingly to her story." (Anh ta lắng nghe câu chuyện của cô ấy với vẻ mặt phản đối.)
    • Ví dụ: "She gave the proposal disapprovingly." (Cô ấy đưa ra đề nghị với thái độ không hài lòng.)

Nghĩa tương đương:

  • Unfavorably
  • Critically
  • With disapproval
  • With contempt
  • With a negative expression

Lưu ý:

  • "Disapprovingly" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "disagreeably" (không đồng ý). Nó thể hiện một sự phản đối sâu sắc hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The judge delivered the verdict disapprovingly of the defendant's actions." (Thẩm phán đưa ra phán quyết không hài lòng về hành động của bị cáo.)
  • "The audience listened disapprovally to the politician's speech." (Khán giả lắng nghe bài phát biểu của chính trị gia với vẻ không đồng tình.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disapprovingly"!


Bình luận ()