Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disband nghĩa là tan rã. Học cách phát âm, sử dụng từ disband qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tan rã
Từ "disband" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Chia nhỏ để dễ phát âm:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "disband" trong tiếng Anh có nghĩa là tan rã, giải tán, chấm dứt một tổ chức, nhóm, hoặc lực lượng. Nó thường được dùng khi một nhóm người ngừng hoạt động, giải thể hoặc chia tách lại. Dưới đây là giải thích chi tiết và các cách sử dụng khác nhau của từ này:
Disband (a group): Giải tán một nhóm người.
Disband (an army/military unit): Bãi bỏ một quân đội/phân đội quân.
Disband (a company/organization): Giải thể một công ty/tổ chức.
Disband temporarily: Tan rã tạm thời.
Tóm lại: "Disband" là một từ quan trọng để mô tả quá trình chấm dứt sự tồn tại của một nhóm hoặc tổ chức. Nó mang sắc thái về sự kết thúc và thường liên quan đến việc ngừng hoạt động hoặc chia tách.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng trong một tình huống cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()