disband là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disband nghĩa là tan rã. Học cách phát âm, sử dụng từ disband qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disband

disbandverb

tan rã

/dɪsˈbænd//dɪsˈbænd/

Từ "disband" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪsˈbænd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Chia nhỏ để dễ phát âm:

  • dis: nghe như "dis" trong từ "disappointment"
  • band: nghe như "band" trong từ "band-aid"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disband trong tiếng Anh

Từ "disband" trong tiếng Anh có nghĩa là tan rã, giải tán, chấm dứt một tổ chức, nhóm, hoặc lực lượng. Nó thường được dùng khi một nhóm người ngừng hoạt động, giải thể hoặc chia tách lại. Dưới đây là giải thích chi tiết và các cách sử dụng khác nhau của từ này:

1. Ý nghĩa chính:

  • To disband something: Chấm dứt sự tồn tại của một tổ chức, nhóm, hoặc lực lượng.
    • Example: “The band decided to disband after their last tour.” (Ban nhạc quyết định tan rã sau chuyến lưu diễn cuối cùng của họ.)
    • Example: “After years of protesting, the activist group disbanded.” (Sau nhiều năm biểu tình, nhóm hoạt động xã hội đã giải tán.)

2. Các cách sử dụng khác và sắc thái:

  • Disband (a group): Giải tán một nhóm người.

    • Example: “The police disbanded the crowd after the demonstration.” (Cảnh sát đã giải tán đám đông sau cuộc biểu tình.)
  • Disband (an army/military unit): Bãi bỏ một quân đội/phân đội quân.

    • Example: “The army began to disband after the war ended.” (Quân đội bắt đầu bãi bỏ sau khi chiến tranh kết thúc.)
  • Disband (a company/organization): Giải thể một công ty/tổ chức.

    • Example: “The charity had to disband due to lack of funding.” (Tổ chức từ thiện buộc phải giải tán do thiếu kinh phí.)
  • Disband temporarily: Tan rã tạm thời.

    • Example: "The team disbanded temporarily to allow the players to rest." (Đội bóng tan rã tạm thời để các cầu thủ có thời gian nghỉ ngơi.)

3. Dạng động từ:

  • To disband: Đây là dạng nguyên thể của động từ, có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Dissolve (giải tán)
  • Break up (tan vỡ, chia tách)
  • Cease operations (ngừng hoạt động)
  • Terminate (hủy bỏ)

Tóm lại: "Disband" là một từ quan trọng để mô tả quá trình chấm dứt sự tồn tại của một nhóm hoặc tổ chức. Nó mang sắc thái về sự kết thúc và thường liên quan đến việc ngừng hoạt động hoặc chia tách.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()