discontinuous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discontinuous nghĩa là không liên tục. Học cách phát âm, sử dụng từ discontinuous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discontinuous

discontinuousadjective

không liên tục

/ˌdɪskənˈtɪnjuəs//ˌdɪskənˈtɪnjuəs/

Phát âm từ "discontinuous" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdɪsɪnˈkɒntɪnjuəs/

Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

  • dis: /dɪs/ (giống "dis" trong "dislike")
  • con: /kɒn/ (nguyên âm "o" gần như "ô", và "n" như "n" bình thường)
  • tin: /tɪn/ (nguyên âm "i" như "i" trong "bit")
  • uous: /juəs/ (giống "us" trong "usual")

Tổng hợp phát âm: dis - con - tin - uous

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discontinuous trong tiếng Anh

Từ "discontinuous" trong tiếng Anh có nghĩa là không liên tục, gián đoạn, làm gián đoạn. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều không liền mạch, không liên tục qua lại, hoặc có những khoảng trống giữa chúng. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể hơn:

1. Trong toán học và khoa học:

  • Function (hàm số): Một hàm số có thể là discontinuous (không liên tục) nếu nó không định nghĩa tại một điểm nhất định. Ví dụ: hàm số f(x) = 1/x là discontinuous tại x = 0.
  • Graph (đồ thị): Đồ thị của một hàm có thể có những đoạn thẳng, điểm ngắt, hoặc nhấp nhổn, cho thấy nó là discontinuous.
  • Signal (tín hiệu): Tín hiệu điện hoặc tín hiệu âm thanh có thể là discontinuous nếu nó bị các khoảng lặng hoặc sự gián đoạn.

Ví dụ:

  • "The function is discontinuous at x = 2." (Hàm này không liên tục tại x = 2.)
  • "The discontinuous nature of the signal caused interference." (Bản chất không liên tục của tín hiệu gây ra nhiễu.)

2. Trong văn học và ngôn ngữ tự nhiên:

  • Speech (nói): Một người có thể nói một cách discontinuous nếu họ dừng lại giữa chừng, nói nhanh, hoặc không liên tục trong lời nói.
  • Sentence (câu): Một câu có thể là discontinuous nếu nó bị cắt ngang hoặc không hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • "His speech was often discontinuous, jumping from topic to topic without conclusion." (Lời nói của anh ta thường không liên tục, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không đưa ra kết luận.)
  • "The novel's structure is discontinuous, with abrupt shifts in perspective." (Cấu trúc của tiểu thuyết không liên tục, với những thay đổi đột ngột về quan điểm.)

3. Trong các tình huống hàng ngày:

  • Process (quá trình): Một quy trình làm việc có thể bị gián đoạn bởi các sự kiện bất ngờ.
  • Connection (mối kết nối): Mối kết nối internet có thể là discontinuous.

Ví dụ:

  • "There was a discontinuous in our supply chain, causing delays." (Có một sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng của chúng ta, gây ra sự chậm trễ.)
  • “The internet connection was discontinuous during the meeting.” (Kết nối internet bị gián đoạn trong cuộc họp.)

Tổng hợp:

  • Discontinuous thường chỉ những thứ không liên tục, không liền mạch, hoặc có những khoảng trống.
  • Nó thường được sử dụng để mô tả những gì không trôi chảy, không thân thiện với mắt hoặc khó hiểu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "discontinuous" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách nó khác với các từ như "interrupted" (ngắt quãng) hoặc "broken" (hỏng)?


Bình luận ()