Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disengage nghĩa là buông tha. Học cách phát âm, sử dụng từ disengage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
buông tha
Từ "disengage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "disengage" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắt kết nối | Noun/Verb | The system disengaged automatically. |
| Ngắt, tháo ra | Verb (thường với cơ cấu) | Disengage the parking brake. |
| Mất tập trung | Verb (ít dùng, chủ yếu trong văn viết) | He disengaged his attention from the task. |
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()