disengage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disengage nghĩa là buông tha. Học cách phát âm, sử dụng từ disengage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disengage

disengageverb

buông tha

/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ//ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ/

Từ "disengage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ZENG
  • Phát âm nguyên âm "i" như âm "ee" trong "see".
  • Phát âm nguyên âm "a" như âm "a" trong "father".
  • Phát âm phụ âm "g" như âm "g" trong "go".

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disengage trong tiếng Anh

Từ "disengage" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Ngắt kết nối, tách rời (noun hoặc verb):

  • Noun (danh từ): Một sự ngắt kết nối, sự rời khỏi một mối liên hệ hoặc hoạt động.
    • Example: “The computer automatically disengaged after a period of inactivity.” (Máy tính tự động ngắt kết nối sau một thời gian không hoạt động.)
    • Example: "The driver disengaged the parking brake." (Người lái xe đã ngắt phanh đỗ.)
  • Verb (động từ): Ngắt kết nối, tách rời khỏi một hoạt động, hệ thống, hoặc mối quan hệ.
    • Example: “Please disengage from the conversation if you're not interested.” (Vui lòng ngắt kết nối khỏi cuộc trò chuyện nếu bạn không quan tâm.)
    • Example: "He disengaged from the project due to personal reasons.” (Anh ấy đã rời khỏi dự án vì lý do cá nhân.)
    • Example: “The train disengaged from the track.” (Tàu đã tách khỏi đường ray.)

2. Ngắt, tháo ra (verb - thường dùng với các cơ cấu):

  • Example:Disengage the clutch before shifting gears.” (Ngắt côn trước khi chuyển số.)
  • Example:Disengage the safety lock.” (Tháo khóa an toàn.)
  • Example:Disengage the belt.” (Tháo dây đai.)

3. Mất tập trung, không còn chú ý (verb - ít dùng hơn):

  • Example: "He disengaged his attention from the game and noticed his friend arriving." (Anh ấy mất tập trung khỏi trò chơi và nhận ra bạn mình đến.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với các nghĩa khác).

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Ngắt kết nối Noun/Verb The system disengaged automatically.
Ngắt, tháo ra Verb (thường với cơ cấu) Disengage the parking brake.
Mất tập trung Verb (ít dùng, chủ yếu trong văn viết) He disengaged his attention from the task.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn muốn sử dụng từ "disengage" trong ngữ cảnh nào? (ví dụ: công việc, cuộc sống hàng ngày, kỹ thuật...)
  • Bạn muốn sử dụng nó với dạng nào? (noun hay verb?)

Thành ngữ của từ disengage

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()