dishearten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dishearten nghĩa là chán nản. Học cách phát âm, sử dụng từ dishearten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dishearten

disheartenverb

chán nản

/dɪsˈhɑːtn//dɪsˈhɑːrtn/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "dishearten" trong tiếng Anh:

  • diː-ˈhärt-ən

Phát âm chi tiết hơn như sau:

  • diː - nghe giống như "dee" (như trong "deep")
  • ˈhärt - phát âm "hart" (như "hart" trong từ "heart")
  • ən - phát âm "uhn" (một âm mũi nhẹ, giống như "on" nhưng âm mũi)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dishearten trong tiếng Anh

Từ "dishearten" trong tiếng Anh có nghĩa là gây nản lòng, làm mất đi tinh thần, khiến ai đó cảm thấy thất vọng và thiếu động lực. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Nghĩa đen:

  • Dishearten: To make someone lose heart; to cause them to feel discouraged or lose hope. (Gây nản lòng cho ai đó; khiến họ cảm thấy thất vọng hoặc mất hy vọng.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • As a verb (động từ):

    • Someone/Something dishearted me: Ai đó/Cái gì đó đã khiến tôi nản lòng.
      • The constant setbacks dishearted my team. (Những thất bại liên tục đã khiến đội của tôi nản lòng.)
      • His disappointing performance dishearted the coach. (Hiệu suất thất vọng của anh ta đã khiến huấn luyện viên nản lòng.)
    • I was disheartened by...: Tôi cảm thấy nản lòng bởi...
      • I was disheartened to hear about the company's financial difficulties. (Tôi cảm thấy nản lòng khi nghe về những khó khăn tài chính của công ty.)
  • As an adjective (tính từ):

    • Disheartened: Feeling discouraged or losing hope. (Cảm thấy thất vọng hoặc mất hy vọng.)
      • He was a disheartened student after failing the exam. (Anh ấy là một học sinh nản lòng sau khi thi không tốt.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The news of the war disheartened many people." (Tin tức chiến tranh đã làm nhiều người nản lòng.)
  • "Despite the challenges, she remained disheartened and determined to succeed." (Dù gặp phải những khó khăn, cô vẫn nản lòng nhưng kiên quyết thành công.)
  • "The speaker's gloomy presentation disheartened the audience." (Bài thuyết trình u ám của người nói đã khiến khán giả nản lòng.)
  • “His repeated failures disheartened him from pursuing his dreams.” (Những thất bại lặp đi lặp lại khiến anh ấy nản lòng và từ bỏ ước mơ của mình.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Discourage (khuyến khích yếu đi)
  • Demotivate (giảm động lực)
  • Depress (ảm đạm)
  • Dishearten (nản lòng)

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dishearten" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()