dispense là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dispense nghĩa là phân chia. Học cách phát âm, sử dụng từ dispense qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dispense

dispenseverb

phân chia

/dɪˈspens//dɪˈspens/

Từ "dispense" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): dɪˈspɛns
  • Phát âm gần đúng: di-SPENs
  • Chia âm: dis-pense

Giải thích từng phần:

  • di: Giống như "dee" trong "deep" (sâu)
  • SPENs:
    • Sp: Giống như "sp" trong "speak" (nói)
    • En: Giống như "en" trong "pen" (bút)
    • s: Giọng dừng, không phát âm rõ ràng

Mẹo:

  • Tập trung vào âm "sp" và lặp lại nhiều lần.
  • Hãy nghe các phiên âm chính xác từ các nguồn trực tuyến như Google Translate, Merriam-Webster, hoặc bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "dispense".

Bạn có thể thử tra cứu audio pronunciation của từ này trên các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dispense trong tiếng Anh

Từ "dispense" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. (Động từ) Cung cấp, cho phép, tiết độ:

  • Nghĩa: Cung cấp một cái gì đó một cách có kiểm soát, thường là theo một quy định hoặc lượng định lượng.
  • Ví dụ:
    • "The pharmacist dispenses medication to patients." (Dược sĩ cung cấp thuốc cho bệnh nhân.)
    • "The judge dispensed justice to the defendant." (Thẩm phán phán xử công lý cho bị cáo.)
    • “The professor dispensed knowledge to the eager students.” (Giáo sư truyền đạt kiến thức cho các sinh viên háo hức.)
    • "The vending machine dispenses drinks." (Máy bán hàng tự động cung cấp đồ uống.)
  • Trong ngữ cảnh này, "dispense" thường mang ý nghĩa cung cấp một thứ gì đó một cách có chủ đích và có kiểm soát.

2. (Động từ) Từ chối, tránh né:

  • Nghĩa: Từ chối hoặc tránh né một lời mời, yêu cầu hoặc trách nhiệm.
  • Ví dụ:
    • "He dispensed with the formalities and got straight to the point." (Anh ta bỏ qua các thủ tục và đi thẳng vào vấn đề.)
    • "She dispensed with her usual pleasantries and asked the question directly." (Cô ấy từ chối những lời chào hỏi thông thường và hỏi trực tiếp.)

3. (Tính từ) (Về một người) Cần thận trọng, cẩn trọng, không sơ sài:

  • Nghĩa: Cẩn thận, nghiêm túc, không nói suông, không lơ đãng.
  • Ví dụ:
    • "He was a dispenser of truth, not opinions." (Anh ấy là người đưa ra sự thật, không phải ý kiến.)
    • "A dispenser of wisdom, she always offered thoughtful advice." (Là một người ban ơn sủng thông thái, cô ấy luôn đưa ra lời khuyên sâu sắc.)

4. (Dạng chính thức của "dispense" - Verb – dispense) - Sử dụng trong các quy trình và hướng dẫn:

  • Nghĩa: Từng lượng nhỏ, theo một lượng cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "Dispense the paint evenly over the surface." (Tiến hành sơn đều lên bề mặt.)
    • "Dispense with caution." (Sử dụng thận trọng.)

Tóm lại:

  • Cung cấp, cho phép: Is thường dùng để cung cấp một thứ gì đó một cách có kiểm soát.
  • Từ chối, tránh né: Dispense thường dùng để tránh né một việc gì đó.
  • Cách diễn đạt cẩn trọng: Dispenser là một tính từ mô tả một người/chủ thể cần sự cẩn trọng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dispense", bạn có thể xem thêm các ví dụ và ngữ cảnh cụ thể hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "dispense" trong ngữ cảnh kinh doanh, y tế, học thuật,...


Bình luận ()