dispersal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dispersal nghĩa là phân tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dispersal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dispersal

dispersalnoun

phân tán

/dɪˈspɜːsl//dɪˈspɜːrsl/

Từ "dispersal" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • diːˈspɜːrsl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • diː - nghe như "dee" (như trong "deep")
  • spɜːr - nghe như "spur" (như trong "spur")
  • sl - nghe như "sl" (như trong "slip")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dispersal trong tiếng Anh

Từ "dispersal" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phân tán, sự lan rộng, sự đồng hóa hoặc sự trải rộng. Nó mô tả quá trình cái gì đó được trải rộng hoặc phân bố rộng rãi hơn. Dưới đây là cách sử dụng từ "dispersal" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Sử dụng như danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Sự phân tán, sự lan rộng, sự đồng hóa.
  • Ví dụ:
    • "The dispersal of seeds is crucial for forest regeneration." (Sự phân tán hạt giống là rất quan trọng đối với sự phục hồi của rừng.)
    • "The wildfire caused widespread dispersal of ash and debris." (Hỏa hoạn đã gây ra sự lan rộng rộng rãi của tro bụi và tàn dư.)
    • "Researchers are studying the dispersal patterns of the invasive species." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mẫu hình sự lan rộng của loài xâm lấn.)
    • "The dispersal of refugees highlighted the challenges of resettlement." (Sự lan rộng của người tị nạn đã làm nổi bật những thách thức trong việc tái định cư.)

2. Sử dụng như động từ (verb):

  • Định nghĩa: Phân tán, lan rộng, đồng hóa, trải rộng.
  • Ví dụ:
    • "The wind dispersal spread the pollen across the valley." (Gió lan rộng hạt phấn khắp thung lũng.)
    • "The chemicals were dispersed into the water supply." (Các hóa chất đã được phân tán vào nguồn cung cấp nước.)
    • "The soldiers were dispersed by tear gas." (Các binh lính đã bị tán tán bằng hơi mắt.)

3. Các sắc thái khác nhau:

  • Phân tán hạt giống/hạt: (Seed dispersal) – Bao gồm các cơ chế tự nhiên như gió, nước, động vật.
  • Phân tán dân số: (Population dispersal) – Sự di chuyển và phân bố của một nhóm người.
  • Phân tán yếu tố: (Dispersal of factors) – Sự lan truyền của các yếu tố như thông tin, ý tưởng, hoặc bệnh dịch.

Lưu ý:

  • Thường thì "spread" (lan rộng) là một sự thay thế phổ biến cho "dispersal," nhưng "dispersal" có thể mang sắc thái chính xác hơn, đặc biệt khi nói về việc phân bố tự nhiên hoặc có kiểm soát.
  • "Dispersal" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, khoa học môi trường, và xã hội học.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "dispersal" trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể giúp bạn tạo ra một câu ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()