Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disperse nghĩa là phân tán. Học cách phát âm, sử dụng từ disperse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phân tán
Từ "disperse" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /dɪˈspɜrs/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "disperse" trong tiếng Anh có nghĩa là phân tán, rải rác, lan rộng. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể:
To disperse oneself: (động từ) - phân tán thời gian, năng lượng, hoặc sự chú ý vào nhiều việc khác nhau.
To disperse feelings/emotions: (động từ) - xoa dịu, giảm bớt cảm xúc tiêu cực.
Dispersal: (danh từ) - sự phân tán, hành động phân tán.
Dispersed: (tính từ) - phân tán, rải rác.
Tóm tắt cách sử dụng:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Disperse (động từ) | Phân tán, rải rác | The rain dispersed quickly. (Mưa đã nhanh chóng tan.) |
| Dispersal (danh từ) | Sự phân tán | The dispersal of the refugees was difficult. (Việc phân tán người tị nạn là khó khăn.) |
| Dispersed (tính từ) | Phân tán, rải rác | The particles were dispersed throughout the liquid. (Các hạt nhỏ được phân tán khắp chất lỏng.) |
Mẹo để ghi nhớ:
"Disperse" gợi ý hình ảnh về việc một thứ gì đó lan rộng ra, như một đám mây, một vụ nổ, hoặc chất lỏng trải rộng.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "disperse" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thơ ca hay đời sống hàng ngày như thế nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()