disperse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disperse nghĩa là phân tán. Học cách phát âm, sử dụng từ disperse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disperse

disperseverb

phân tán

/dɪˈspɜːs//dɪˈspɜːrs/

Từ "disperse" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - phát âm giống như âm "di" trong từ "dinner"
  • spɜrs - phát âm như "spurs" (nhấn vào âm "r" giữa)
  • ə - một âm mũi gần như không có âm tiết, giống như âm "uh" rất ngắn và kéo dài, thường được bỏ qua.

Tổng hợp: /dɪˈspɜrs/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disperse trong tiếng Anh

Từ "disperse" trong tiếng Anh có nghĩa là phân tán, rải rác, lan rộng. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa đen:

  • To disperse (động từ): tức là tách ra, lan ra, phân tán thành các nhóm nhỏ.
    • Ví dụ: "The police dispersed the crowd." (Cảnh sát đã phân tán đám đông.)
    • Ví dụ: "The dye dispersed in the water." (Hóa chất nhuộm đã lan rộng trong nước.)

2. Nghĩa bóng:

  • To disperse oneself: (động từ) - phân tán thời gian, năng lượng, hoặc sự chú ý vào nhiều việc khác nhau.

    • Ví dụ: "She disperses herself too much, trying to do everything at once." (Cô ấy phân tán quá nhiều năng lượng, cố gắng làm mọi thứ cùng một lúc.)
  • To disperse feelings/emotions: (động từ) - xoa dịu, giảm bớt cảm xúc tiêu cực.

    • Ví dụ: "Music helped to disperse his sadness." (Âm nhạc giúp xoa dịu nỗi buồn của anh ấy.)

3. Các sắc thái khác:

  • Dispersal: (danh từ) - sự phân tán, hành động phân tán.

    • Ví dụ: "The dispersal of seeds is essential for plant reproduction." (Sự phân tán hạt giống là cần thiết cho sự sinh sản của cây trồng.)
  • Dispersed: (tính từ) - phân tán, rải rác.

    • Ví dụ: "The peppers were dispersed throughout the salad." (Các loại ớt đã được rải rác trong món salad.)

Tóm tắt cách sử dụng:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Disperse (động từ) Phân tán, rải rác The rain dispersed quickly. (Mưa đã nhanh chóng tan.)
Dispersal (danh từ) Sự phân tán The dispersal of the refugees was difficult. (Việc phân tán người tị nạn là khó khăn.)
Dispersed (tính từ) Phân tán, rải rác The particles were dispersed throughout the liquid. (Các hạt nhỏ được phân tán khắp chất lỏng.)

Mẹo để ghi nhớ:

"Disperse" gợi ý hình ảnh về việc một thứ gì đó lan rộng ra, như một đám mây, một vụ nổ, hoặc chất lỏng trải rộng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "disperse" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thơ ca hay đời sống hàng ngày như thế nào?


Bình luận ()