Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disprove nghĩa là từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ disprove qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
từ chối
Từ "disprove" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdiː-spruːv) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể phân tích như sau:
Bạn có thể tìm các đoạn phát âm mẫu trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "disprove" trong tiếng Anh có nghĩa là chứng minh sai, bác bỏ, chứng minh không đúng. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động phản bác hoặc làm mất hiệu lực một tuyên bố, giả thuyết hoặc niềm tin.
Dưới đây là cách sử dụng từ "disprove" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Các dạng của "disprove":
Lưu ý: "Disprove" thường đi kèm với một chủ thể (ví dụ: scientists, evidence, photograph) để cho biết ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động chứng minh sai.
Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng "disprove" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disprove" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn một ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một tình huống nhất định không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()